Định đề

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
x. tiên đề.
Ví dụ: Định đề là điểm xuất phát của hệ suy luận.
Nghĩa: x. tiên đề.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong toán, cô nói định đề là điều ta chấp nhận đúng để làm bài.
  • Bạn An dùng định đề để giải bài hình, nên ra kết quả nhanh.
  • Thầy viết một định đề lên bảng rồi bảo: từ đây ta suy ra các bước tiếp theo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi học hình học, nhiều kết luận dựa trên định đề chứ không cần chứng minh lại.
  • Định đề giống như viên gạch nền: đặt xong rồi mới xây các định lý phía trên.
  • Trong bài tranh luận, bạn ấy lẫn lộn giữa giả thuyết và định đề, nên lập luận bị chệch.
3
Người trưởng thành
  • Định đề là điểm xuất phát của hệ suy luận.
  • Trong nghiên cứu, chọn sai định đề sẽ kéo lệch cả tòa nhà lý thuyết.
  • Ta có thể tranh luận về hệ quả, nhưng định đề thì hoặc chấp nhận, hoặc thay hệ khung.
  • Khi đời sống quá phức tạp, đôi khi ta cũng tự đặt những định đề riêng để bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : x. tiên đề.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
định lý
Từ Cách sử dụng
định đề Dùng trong ngữ cảnh khoa học, toán học, triết học để chỉ một mệnh đề được chấp nhận làm cơ sở. Ví dụ: Định đề là điểm xuất phát của hệ suy luận.
tiên đề Trung tính, trang trọng, dùng trong khoa học, toán học, triết học. Ví dụ: Các tiên đề Euclid là nền tảng của hình học cổ điển.
định lý Trung tính, trang trọng, dùng trong khoa học, toán học, triết học. Ví dụ: Từ các định đề, chúng ta có thể chứng minh được nhiều định lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học và triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, logic và triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu là trung tính và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một giả thuyết cơ bản không cần chứng minh trong toán học hoặc triết học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không cần thiết phải thể hiện tính học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'giả thuyết' nhưng 'định đề' không cần chứng minh.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "định đề toán học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "định đề cơ bản", "chứng minh định đề".