Dính dấp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Như dính dáng.
Ví dụ:
Tôi không dính dấp gì đến hợp đồng đó.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như dính dáng.
1
Học sinh tiểu học
- Em không dính dấp vào vụ mất bút của lớp.
- Bạn ấy hứa sẽ không dính dấp vào chuyện đánh nhau.
- Mẹ bảo con đừng dính dấp vào trò nghịch bẩn ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ không muốn dính dấp vào cuộc tranh cãi trên mạng, nên chọn im lặng.
- Cậu ấy sợ dính dấp tới tin đồn, nên tránh nhắc tên ai.
- Nhóm trưởng nhắc cả nhóm đừng dính dấp vào việc gian lận kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Tôi không dính dấp gì đến hợp đồng đó.
- Ai từng dính dấp với đường dây ấy đều phải cẩn trọng lời khai.
- Càng dính dấp vào ân oán cũ, ta càng khó bước nhẹ mà đi.
- Đời sống riêng tư nên hạn chế dính dấp với công việc, kẻo mất yên ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như dính dáng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dính dấp | Khẩu ngữ, thường dùng để chỉ sự liên quan, vướng mắc vào một vấn đề, sự việc tiêu cực hoặc rắc rối. Ví dụ: Tôi không dính dấp gì đến hợp đồng đó. |
| dính líu | Phổ biến, mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự liên quan đến những việc không hay, phạm pháp. Ví dụ: Anh ta bị nghi ngờ dính líu đến đường dây buôn lậu. |
| liên quan | Trung tính, phổ biến, chỉ sự có mối quan hệ, ràng buộc với một sự vật, sự việc nào đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực. Ví dụ: Anh ta liên quan đến vụ án đó, nhưng chưa có bằng chứng cụ thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự liên quan hoặc can dự không mong muốn vào một vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "liên quan" hoặc "can dự".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự ràng buộc hoặc liên kết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự liên quan không mong muốn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên quan không mong muốn hoặc phiền toái.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "liên quan".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dính dáng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái liên quan đến sự liên kết hoặc liên quan.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy dính dấp vào vụ việc đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc đối tượng, ví dụ: "dính dấp vào công việc", "dính dấp với người khác".

Danh sách bình luận