Định đạc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đàng hoàng và đầy vẻ tự tin.
Ví dụ: Anh ấy vào phòng họp với phong thái định đạc.
Nghĩa: Đàng hoàng và đầy vẻ tự tin.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn lớp trưởng bước lên sân khấu rất định đạc.
  • Cô giáo khen Minh chào hỏi ai cũng định đạc.
  • Thủ môn đứng trước khung thành, mặt mày định đạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy trả lời câu hỏi khó một cách định đạc, không lúng túng.
  • Trong buổi thuyết trình, Lan giữ dáng đứng định đạc khiến cả lớp yên tâm.
  • Bạn đội trưởng nói chuyện định đạc, lời nào cũng rõ ràng và chắc chắn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vào phòng họp với phong thái định đạc.
  • Cô chủ quán tiếp khách rất định đạc, tạo cảm giác tin cậy ngay từ đầu.
  • Giữa những tiếng ồn ào, anh vẫn bước đi định đạc, như đã chuẩn bị từ lâu.
  • Nét định đạc trong ánh mắt chị nói thay cho cả bài giới thiệu dài dòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đàng hoàng và đầy vẻ tự tin.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
định đạc Trang trọng, tích cực, miêu tả phong thái tự tin, đàng hoàng, vững vàng. Ví dụ: Anh ấy vào phòng họp với phong thái định đạc.
đĩnh đạc Trang trọng, tích cực, miêu tả phong thái tự tin, đàng hoàng, vững vàng. Ví dụ: Anh ấy bước vào phòng họp với phong thái đĩnh đạc.
rụt rè Tiêu cực, miêu tả sự thiếu tự tin, e ngại, không dám thể hiện bản thân. Ví dụ: Cô bé rụt rè không dám phát biểu trước đám đông.
lúng túng Tiêu cực, miêu tả sự bối rối, không tự chủ được hành động, thiếu tự tin trong tình huống cụ thể. Ví dụ: Anh ấy lúng túng khi bị hỏi bất ngờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có phong thái tự tin, chững chạc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả nhân vật hoặc phong cách lãnh đạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để khắc họa nhân vật có phong thái tự tin, mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự tin, chững chạc và đàng hoàng.
  • Thường dùng trong văn phong miêu tả, có thể mang sắc thái tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự tin và phong thái chững chạc của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi miêu tả người thiếu tự tin.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả phong thái khác như "đĩnh đạc"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất định đạc", "khá định đạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...