Điều tra cơ bản
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Điều tra thực tế để làm cơ sở cho việc lập kế hoạch.
Ví dụ:
Ban quản lý điều tra cơ bản khu dân cư trước khi lập kế hoạch quy hoạch lại.
Nghĩa: Điều tra thực tế để làm cơ sở cho việc lập kế hoạch.
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm cô chú đến điều tra cơ bản cánh đồng để lập kế hoạch trồng lúa vụ mới.
- Chú kỹ sư đi điều tra cơ bản con đường làng trước khi vẽ kế hoạch sửa đường.
- Cô chú kiểm lâm điều tra cơ bản khu rừng để lên kế hoạch bảo vệ thú rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội dự án điều tra cơ bản hiện trạng con kênh để lập kế hoạch nạo vét an toàn.
- Trước khi xây thư viện, họ điều tra cơ bản nhu cầu và mặt bằng để vạch kế hoạch chi tiết.
- Nhóm nghiên cứu điều tra cơ bản chất lượng đất quanh trường, rồi dựa vào đó lên kế hoạch trồng cây.
3
Người trưởng thành
- Ban quản lý điều tra cơ bản khu dân cư trước khi lập kế hoạch quy hoạch lại.
- Doanh nghiệp cần điều tra cơ bản thị trường địa phương rồi mới định khung kế hoạch mở chi nhánh.
- Không điều tra cơ bản nguồn nước, mọi kế hoạch cấp nước chỉ là phỏng đoán đẹp đẽ trên giấy.
- Chúng tôi chọn điều tra cơ bản kỹ lưỡng hiện trạng nhà xưởng, coi đó là điểm tựa cho bản kế hoạch dài hơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, tài liệu nghiên cứu hoặc kế hoạch phát triển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như kinh tế, xã hội học, quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc thu thập thông tin nền tảng cho một dự án hoặc kế hoạch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có mục đích lập kế hoạch rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu cụ thể như "kế hoạch", "phát triển".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "khảo sát" hoặc "nghiên cứu"; cần chú ý đến mục đích sử dụng.
- Người học cần phân biệt rõ giữa "điều tra cơ bản" và các loại điều tra khác để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "điều tra cơ bản chi tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("kế hoạch"), phó từ ("đã", "đang"), và lượng từ ("một số").

Danh sách bình luận