Điếng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở vào trạng thái mất cảm giác toàn thân trong giây phút do chịu một tác động rất mạnh và đột ngột.
Ví dụ: Bác sĩ báo kết quả, chị đứng điếng ngay hành lang.
Nghĩa: Ở vào trạng thái mất cảm giác toàn thân trong giây phút do chịu một tác động rất mạnh và đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả bóng bay nổ ngay bên tai làm em sợ điếng.
  • Bị nước đá hắt vào mặt, nó lạnh điếng người.
  • Sét lóe lên, tiếng sấm làm cả lớp đứng điếng một lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tin bạn thân chuyển trường, tôi sững điếng, tim như rơi xuống.
  • Cửa sập mạnh sau lưng, cả bọn đứng điếng vì hoảng.
  • Bàn tay chạm vào nồi nóng, tôi rụt lại điếng cả người.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ báo kết quả, chị đứng điếng ngay hành lang.
  • Cú điện thoại lúc nửa đêm làm tôi lặng điếng, cổ họng khô rang.
  • Chiếc xe tạt ngang, tôi phanh gấp, người điếng cứng như bị kéo khỏi nhịp thở.
  • Lời thú nhận bình thản của anh khiến cả bàn tiệc ngồi điếng, không ai dám xen vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả phản ứng mạnh mẽ trước một sự việc bất ngờ hoặc gây sốc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh, thường trong miêu tả tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, choáng váng, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác choáng váng, bất ngờ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác mạnh như "sợ", "choáng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "choáng", "sững"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn viết để tránh làm giảm tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "điếng người", "điếng hồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc bộ phận cơ thể, ví dụ: "điếng người", "điếng tim".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...