Điền trang

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khu ruộng vườn hay trang trại của quý tộc thời phong kiến.
Ví dụ: Điền trang là cơ sở ruộng vườn của quý tộc thời phong kiến.
Nghĩa: Khu ruộng vườn hay trang trại của quý tộc thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, ông quan có một điền trang rộng trồng lúa và nuôi trâu.
  • Thầy kể chuyện công chúa cưỡi ngựa đi dạo quanh điền trang của vua cha.
  • Trong sách Lịch sử, điền trang là nơi quý tộc sống và quản lý ruộng vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong xã hội phong kiến, nhiều quý tộc giàu có sở hữu điền trang để thu tô từ nông dân.
  • Nhân vật trong truyện trở về điền trang của dòng họ, nơi có ao sen và kho thóc lớn.
  • Triều đình ban đất, rồi điền trang mọc lên khắp vùng, làm quyền lực địa chủ tăng mạnh.
3
Người trưởng thành
  • Điền trang là cơ sở ruộng vườn của quý tộc thời phong kiến.
  • Những bức thư cổ cho thấy sự vận hành của một điền trang: ruộng lúa, phu canh, và kho thóc ghi chép tỉ mỉ.
  • Khi quyền lực tập trung vào các họ lớn, điền trang trở thành pháo đài kinh tế lẫn chính trị của họ.
  • Đứng giữa sân phơi lúa của điền trang xưa, ta hình dung tiếng chày giã gạo và nhịp sống lệ thuộc của người cày thuê.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả cuộc sống quý tộc xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, gắn liền với lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc trong các nghiên cứu về thời phong kiến.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trang trại hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với "trang trại" ở chỗ "điền trang" mang sắc thái quý tộc và lịch sử.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một điền trang lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, sở hữu) và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...