Thái ấp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần ruộng đặt của quan lại, quý tộc hay công thần được nhà vua phong cấp.
Ví dụ: Nhà vua ban cho ông một thái ấp rộng màu mỡ.
Nghĩa: Phần ruộng đặt của quan lại, quý tộc hay công thần được nhà vua phong cấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Vị quan được ban một thái ấp để trồng lúa.
  • Nhà vua cho công thần thái ấp vì lập công lớn.
  • Dân trong thái ấp cấy hái chăm chỉ quanh năm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau chiến thắng, vị tướng được phong thái ấp ở vùng ven sông.
  • Nhờ thái ấp, gia tộc ấy có nguồn lương thực ổn định qua nhiều mùa.
  • Thái ấp không chỉ là đất, mà còn là dấu ấn quyền lực thời quân chủ.
3
Người trưởng thành
  • Nhà vua ban cho ông một thái ấp rộng màu mỡ.
  • Có thái ấp, người được phong vừa có của cải, vừa có uy trên đất ấy.
  • Thái ấp là sợi dây ràng buộc công thần với triều đình, vừa nuôi sống vừa kiểm soát họ.
  • Nhìn bản đồ cũ, ta thấy mạng lưới thái ấp như những mảnh ghép quyền lực của một thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần ruộng đặt của quan lại, quý tộc hay công thần được nhà vua phong cấp.
Từ đồng nghĩa:
thực ấp thang mộc
Từ trái nghĩa:
công điền
Từ Cách sử dụng
thái ấp lịch sử, trang trọng, trung tính; phạm vi hẹp trong chế độ quân chủ Ví dụ: Nhà vua ban cho ông một thái ấp rộng màu mỡ.
thực ấp lịch sử, trang trọng, gần như đồng giá trị; hơi hẹp phạm vi triều Nguyễn Ví dụ: Ông được ban thực ấp sau chiến công ở biên ải.
thang mộc cổ, văn chương, lịch sử; sắc thái cổ ngữ, dùng trong văn sử Ví dụ: Công thần được phong thang mộc rộng lớn ở vùng ven kinh.
công điền lịch sử, hành chính, trung tính; đối lập sở hữu nhà nước/cộng đồng với điền phong tư hữu Ví dụ: Dân chỉ được cày công điền, còn thái ấp thuộc về quý tộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về chế độ phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử phong kiến Việt Nam.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề lịch sử liên quan đến chế độ phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa gốc trong các tài liệu lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong lịch sử nếu không hiểu rõ bối cảnh.
  • Khác biệt với "điền trang" ở chỗ thái ấp thường gắn liền với quyền lực và sự ban cấp của vua chúa.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thái ấp lớn", "thái ấp của ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, lượng từ, hoặc cụm giới từ, ví dụ: "một thái ấp", "thái ấp rộng lớn".