Điện phân
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Quá trình) thay đổi thành phần hoá học của một dung dịch khi cho dòng điện một chiều đi qua dung dịch đó.
Ví dụ:
Kỹ thuật viên điện phân dung dịch để tách lấy kim loại tinh khiết.
Nghĩa: (Quá trình) thay đổi thành phần hoá học của một dung dịch khi cho dòng điện một chiều đi qua dung dịch đó.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô dùng pin để điện phân nước muối trong giờ khoa học.
- Bạn Nam quan sát màu dung dịch đổi khi điện phân bằng nguồn điện nhỏ.
- Chúng mình thử điện phân nước chanh và thấy có bọt khí nổi lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phòng thí nghiệm, nhóm em điện phân dung dịch đồng sunfat và thấy đồng bám lên cực âm.
- Giáo viên nhắc rằng khi điện phân, các ion di chuyển về các điện cực khác nhau tạo ra chất mới.
- Thí nghiệm điện phân nước cho thấy khí hiđrô thoát ra nhiều hơn ở một điện cực.
3
Người trưởng thành
- Kỹ thuật viên điện phân dung dịch để tách lấy kim loại tinh khiết.
- Nhà máy áp dụng điện phân nhằm điều chỉnh nồng độ ion, từ đó thu hồi chất mong muốn.
- Trong nghiên cứu, họ thay đổi cường độ dòng để kiểm soát sản phẩm hình thành sau điện phân.
- Thợ mạ sử dụng bể điện phân, cho dòng một chiều đi qua để lớp kim loại bám đều lên bề mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và báo cáo khoa học liên quan đến hóa học và vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình hóa học và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ đơn thuần mô tả một quá trình khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về các quá trình hóa học liên quan đến dòng điện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết quá trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong hóa học nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "điện giải" ở chỗ "điện phân" nhấn mạnh vào quá trình thay đổi hóa học do dòng điện.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "điện phân dung dịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ chất hoặc dung dịch, ví dụ: "dung dịch", "chất".

Danh sách bình luận