Diễn ca
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thể loại văn vần dùng lời thơ lục bát hoặc song thất lục bát để trình bày một nội dung (thường là nội dung lịch sử).
Ví dụ:
Tập sách này là một diễn ca lịch sử bằng lục bát.
2.
danh từ
(chm.). Kịch hát không có hành động nhiều và trang trí lớn.
Ví dụ:
Đêm qua, nhà hát công diễn một vở diễn ca mộc mạc.
3.
động từ
(id.). Diễn đạt bằng văn vần một nội dung nhất định.
Ví dụ:
Anh ấy diễn ca trải nghiệm đời mình bằng mấy khổ lục bát.
Nghĩa 1: Thể loại văn vần dùng lời thơ lục bát hoặc song thất lục bát để trình bày một nội dung (thường là nội dung lịch sử).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giới thiệu cho lớp một cuốn diễn ca kể chuyện lịch sử bằng thơ.
- Trong giờ thư viện, em đọc một bài diễn ca về chiến thắng xưa.
- Bố đọc cho em nghe diễn ca nói về một vị anh hùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy nói diễn ca giúp học sinh nhớ sự kiện lịch sử nhờ nhịp điệu lục bát.
- Em chọn một bản diễn ca về mở cõi phương Nam để thuyết trình nhóm.
- Trong hội sách, tớ bắt gặp một cuốn diễn ca viết lại triều đại cũ rất dễ hiểu.
3
Người trưởng thành
- Tập sách này là một diễn ca lịch sử bằng lục bát.
- Nhờ hình thức diễn ca, các mốc sự kiện khô khan bỗng thành dòng chảy có nhạc tính.
- Tủ sách gia đình tôi luôn dành chỗ cho những bản diễn ca ghi dấu ký ức dân tộc.
- Một diễn ca hay không chỉ kể lại sự kiện, mà còn đánh thức cảm xúc cộng đồng.
Nghĩa 2: (chm.). Kịch hát không có hành động nhiều và trang trí lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Tối qua, cả nhà xem một buổi diễn ca trên sân khấu nhỏ.
- Trong diễn ca, các cô chú đứng hát chứ không chạy nhảy nhiều.
- Nhà văn hoá tổ chức diễn ca kể chuyện làng bằng lời ca.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn nghệ thuật mang đến một vở diễn ca, sân khấu tối giản mà giọng ca rất cuốn hút.
- Diễn ca tập trung vào lời hát, nên động tác và phông cảnh chỉ làm nền.
- Ở hội làng, diễn ca mở màn, khán giả lắng nghe từng câu hát chậm rãi.
3
Người trưởng thành
- Đêm qua, nhà hát công diễn một vở diễn ca mộc mạc.
- Khi xem diễn ca, ta dựa vào tiếng hát để theo dõi câu chuyện hơn là vào động tác.
- Sự tiết chế phông cảnh trong diễn ca khiến người nghe tập trung vào chất giọng và lời ca.
- Một buổi diễn ca hay có thể biến sân khấu trống trở thành không gian của ký ức.
Nghĩa 3: (id.). Diễn đạt bằng văn vần một nội dung nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn nhóm em diễn ca bài học thành thơ cho dễ nhớ.
- Bạn Lan thử diễn ca câu chuyện cổ tích bằng lục bát.
- Chúng mình cùng diễn ca nội quy lớp thành mấy câu vần vè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả lớp thống nhất diễn ca kiến thức hoá học thành bài rap nhịp nhàng.
- Em chọn diễn ca những khái niệm lịch sử để ôn thi cho vui mà nhớ lâu.
- Nhà thơ thường diễn ca suy nghĩ của mình bằng những cặp vần giản dị.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy diễn ca trải nghiệm đời mình bằng mấy khổ lục bát.
- Khi không nói hết bằng văn xuôi, ta có thể diễn ca để ý tưởng dễ ngấm hơn.
- Họp nhóm, tôi đề nghị diễn ca quy trình thành thơ ngắn để trình bày cho gọn.
- Có người diễn ca nỗi đau bằng vần điệu, như cách đặt nhịp cho tim bình phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học, lịch sử hoặc nghệ thuật truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc các chương trình nghệ thuật truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nghiên cứu văn học, âm nhạc truyền thống và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và nghệ thuật, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật truyền thống.
- Tránh sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến văn học cổ điển hoặc lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thể loại văn học khác như "thơ" hoặc "trường ca".
- Khác biệt với "trường ca" ở chỗ diễn ca thường ngắn hơn và có thể không có cốt truyện phức tạp.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
"Diễn ca" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Diễn ca" là từ ghép, kết hợp giữa hai từ "diễn" và "ca".
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "diễn ca" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "diễn ca" thường đi kèm với các tính từ chỉ tính chất như "hay", "đặc sắc". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức như "đẹp", "sinh động".
