Điểm xuyết

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thêm vào những cái nhằm làm cho đẹp hơn.
Ví dụ: Cô ấy điểm xuyết chiếc khăn lụa để bộ đồ bớt đơn điệu.
Nghĩa: Thêm vào những cái nhằm làm cho đẹp hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan điểm xuyết vài bông hoa giấy lên bìa vở cho đẹp.
  • Mẹ điểm xuyết chiếc nơ đỏ lên mái tóc em.
  • Cô giáo điểm xuyết vài ngôi sao lên bảng trang trí lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy điểm xuyết tấm thiệp bằng vài nét vẽ nhỏ, nhìn ấm áp hơn hẳn.
  • Chiếc váy đơn giản được điểm xuyết những hạt cườm, bỗng trở nên rất tinh tế.
  • Poster câu lạc bộ được điểm xuyết vài gam màu lạnh để cân bằng tổng thể.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy điểm xuyết chiếc khăn lụa để bộ đồ bớt đơn điệu.
  • Ngôi nhà cũ bừng sáng khi hiên được điểm xuyết vài chậu hoa bé xinh.
  • Anh điểm xuyết câu nói bằng một nụ cười, và không khí chợt dịu lại.
  • Trong bài viết khô khan, chị điểm xuyết đôi hình ảnh, đủ để người đọc thấy mềm lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thêm vào những cái nhằm làm cho đẹp hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điểm xuyết Trang trọng, mang tính nghệ thuật, diễn tả hành động thêm thắt chi tiết nhỏ, rải rác để làm đẹp. Ví dụ: Cô ấy điểm xuyết chiếc khăn lụa để bộ đồ bớt đơn điệu.
tô điểm Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh việc làm cho đẹp hơn, rực rỡ hơn bằng những chi tiết nhỏ. Ví dụ: Những bông hoa dại tô điểm cho con đường làng.
điểm tô Trang trọng, văn chương, tương tự 'tô điểm', nhấn mạnh sự làm đẹp một cách tinh tế. Ví dụ: Ánh nắng chiều điểm tô cho cảnh vật thêm lung linh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết miêu tả, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, nhẹ nhàng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo cảm giác thẩm mỹ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo điểm nhấn nhẹ nhàng, tinh tế trong miêu tả.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác cao.
  • Thường dùng trong các mô tả về cảnh vật, trang trí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "trang trí" nhưng "điểm xuyết" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý không lạm dụng để tránh làm câu văn trở nên cầu kỳ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "điểm xuyết hoa văn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật trang trí hoặc làm đẹp, ví dụ: "điểm xuyết hoa".