Diêm tiêu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Muối kali nitrat không tinh khiết, thường dùng để chế thuốc súng.
Ví dụ: Diêm tiêu là chất oxy hóa thường được dùng trong thuốc súng cổ điển.
Nghĩa: Muối kali nitrat không tinh khiết, thường dùng để chế thuốc súng.
1
Học sinh tiểu học
  • Người thợ cẩn thận giữ bao diêm tiêu trong kho, vì đó là chất dễ gây nổ.
  • Thầy kể rằng ngày xưa người ta trộn diêm tiêu để làm pháo hoa.
  • Trong phòng thí nghiệm, cô dặn không được nghịch túi diêm tiêu trên kệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học Hóa, cô giải thích diêm tiêu là thành phần quan trọng khi chế thuốc súng.
  • Nghe tiếng pháo hoa rực trời, cậu chợt nhớ đến diêm tiêu và công dụng của nó trong phản ứng cháy.
  • Nhóm em làm báo tường về lịch sử thuốc nổ, có mục riêng nói rõ vai trò của diêm tiêu.
3
Người trưởng thành
  • Diêm tiêu là chất oxy hóa thường được dùng trong thuốc súng cổ điển.
  • Trong xưởng mộc thời xưa, chỉ cần trộn sai diêm tiêu là tai họa có thể xảy đến ngay.
  • Đọc sử chiến tranh, ta thấy cả một thời đại xoay quanh những bao diêm tiêu ẩm ướt ngoài tiền tuyến.
  • Anh thợ pháo hoa nâng niu từng hạt diêm tiêu, hiểu rằng vẻ đẹp trên trời luôn đi kèm kỷ luật nghiêm khắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Muối kali nitrat không tinh khiết, thường dùng để chế thuốc súng.
Từ đồng nghĩa:
tiêu thạch
Từ Cách sử dụng
diêm tiêu Trung tính, khoa học, lịch sử, dùng để chỉ một loại hóa chất cụ thể. Ví dụ: Diêm tiêu là chất oxy hóa thường được dùng trong thuốc súng cổ điển.
tiêu thạch Trung tính, khoa học, cổ điển, dùng để chỉ cùng một loại muối nitrat kali. Ví dụ: Ngày xưa, tiêu thạch được khai thác để sản xuất thuốc súng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật liên quan đến hóa học hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hóa học và công nghiệp sản xuất thuốc nổ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về hóa học hoặc lịch sử chế tạo thuốc súng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại muối khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ muối khác trong hóa học nếu không có kiến thức chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "diêm tiêu này", "một ít diêm tiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một ít, nhiều), tính từ (tinh khiết, không tinh khiết) và động từ (dùng, chế).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...