Địa tô

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần hoa lợi hoặc tiền mà người muốn ruộng phải nộp.
Ví dụ: Cuối vụ, anh ấy thanh toán địa tô theo thỏa thuận.
Nghĩa: Phần hoa lợi hoặc tiền mà người muốn ruộng phải nộp.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bác Tư nộp địa tô sau khi gặt lúa.
  • Ông chủ ruộng đến thu địa tô vào cuối vụ.
  • Bố mẹ nói năm nay địa tô nhẹ hơn vì lúa tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vụ mùa, người làm ruộng trích một phần thóc để nộp địa tô.
  • Bà ngoại kể ngày xưa địa tô là gánh nặng trên mỗi sào ruộng.
  • Trong bài học lịch sử, chúng em tìm hiểu vì sao địa tô khiến nông dân nghèo khó.
3
Người trưởng thành
  • Cuối vụ, anh ấy thanh toán địa tô theo thỏa thuận.
  • Địa tô không chỉ là khoản nộp, mà còn phản ánh thế mạnh của đất đai trong quan hệ sản xuất.
  • Khi giá lúa xuống, địa tô cố định khiến người làm ruộng thêm chật vật.
  • Ở nhiều nơi, chuyện địa tô vẫn là sợi dây ràng buộc giữa người thuê đất và chủ ruộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần hoa lợi hoặc tiền mà người muốn ruộng phải nộp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
địa tô Thuật ngữ kinh tế, lịch sử, trang trọng. Ví dụ: Cuối vụ, anh ấy thanh toán địa tô theo thỏa thuận.
Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, kinh tế. Ví dụ: Nông dân phải nộp tô cho địa chủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, lịch sử hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học và các nghiên cứu về nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề kinh tế, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc lý thuyết kinh tế.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm kinh tế khác như "thuế" hoặc "lợi tức".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt khi dịch thuật hoặc viết bài học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa tô cao", "địa tô thấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (trả, nộp), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...