Đèn đóm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Đồ dùng để thắp sáng (nói khái quát).
Ví dụ :
Nhà mới, tôi sắm sửa lại đèn đóm cho gọn gàng và đủ sáng.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Đồ dùng để thắp sáng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trời tối, mẹ dặn bật đèn đóm cho sáng nhà.
- Ông nội kiểm tra lại đèn đóm trước khi cả nhà đi ngủ.
- Con nhớ tắt đèn đóm khi ra khỏi phòng nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện chập chờn, cả nhà lục tục xem lại đèn đóm cho yên tâm.
- Cắm trại đêm, tụi mình chuẩn bị đèn đóm đầy đủ để khỏi lạc nhau.
- Trước buổi học online, bố kiểm tra đèn đóm để góc học tập sáng rõ.
3
Người trưởng thành
- Nhà mới, tôi sắm sửa lại đèn đóm cho gọn gàng và đủ sáng.
- Ở quê, nhiều khi chỉ cần lo đèn đóm tươm tất là căn nhà ấm lên thấy rõ.
- Tối cúp điện, hàng xóm rủ nhau mang đèn đóm ra sân, chuyện trò đến khuya.
- Quán nhỏ ấy không cầu kỳ, chỉ chăm chút đèn đóm vừa phải để khách thấy dễ chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chung các loại đèn trong nhà hoặc ngoài trời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "đèn" hoặc cụ thể hơn như "đèn điện", "đèn dầu".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác ấm cúng hoặc lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác ấm áp, quen thuộc.
- Không mang tính trang trọng, thường không dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, gia đình.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt chính xác về loại đèn.
- Thường dùng để chỉ chung, không cụ thể loại đèn nào.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đèn" khi cần diễn đạt cụ thể.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về loại đèn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh dùng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái đèn đóm", "đèn đóm trong nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sáng, tối), động từ (bật, tắt), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận