Đèn đất

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đèn thắp sáng bằng đất đèn, thường dùng trong mỏ hầm lò không có khí nổ.
Ví dụ : Người thợ cài đèn đất lên mũ rồi xuống lò.
Nghĩa: Đèn thắp sáng bằng đất đèn, thường dùng trong mỏ hầm lò không có khí nổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ mỏ bật đèn đất để soi đường trong hầm.
  • Ngọn đèn đất cháy vàng, sáng một góc vách đá.
  • Cô giáo cho xem bức ảnh có chiếc đèn đất của thợ mỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phim tài liệu, ánh đèn đất rung nhẹ theo nhịp bước của đoàn thợ lặn sâu vào lòng núi.
  • Người hướng dẫn giải thích rằng đèn đất chỉ dùng ở nơi hầm lò an toàn, không có khí nổ.
  • Ánh đèn đất nhỏ mà bền, đủ để thấy những vệt quặng lấp lánh bên vách mỏ.
3
Người trưởng thành
  • Người thợ cài đèn đất lên mũ rồi xuống lò.
  • Giữa mùi ẩm và bụi đá, ngọn đèn đất giữ một vùng sáng khiêm nhường mà vững chãi.
  • Anh kể thời mới vào nghề, đèn đất là bạn đường, soi từng bậc gỗ mòn và những mạch than lạnh.
  • Có hôm mất điện toàn khu mỏ, chỉ còn đèn đất leo lét, nhưng ai nấy vẫn bình thản làm việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến khai thác mỏ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành khai thác mỏ và các tài liệu kỹ thuật liên quan đến an toàn lao động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách chuyên ngành, mang tính kỹ thuật cao.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để mô tả chức năng và công dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các thiết bị an toàn trong khai thác mỏ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khai thác mỏ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại đèn khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đèn dầu" ở chỗ sử dụng đất đèn thay vì dầu.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc đèn đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, nhiều), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (thắp, dùng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...