Đếch
Nghĩa & Ví dụ
1. (thông tục). Từ biểu thị ý phủ định dứt khoát một cách nặng lồi.
Ví dụ:
Tôi đếch đồng ý.
2. (thông tục). Từ biểu thị ý nhấn mạnh về sắc thái phủ định.
Ví dụ:
Tôi đếch cần thêm lời khuyên lúc này.
Nghĩa 1: (thông tục). Từ biểu thị ý phủ định dứt khoát một cách nặng lồi.
1
Học sinh tiểu học
- Tớ đếch làm bài này đâu!
- Con đếch thích món này, mẹ ơi!
- Bạn ấy rủ chơi, nhưng tớ đếch đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi đếch tin cái tin đồn vớ vẩn ấy.
- Cậu có nói sao thì tôi cũng đếch đổi ý.
- Trời mưa to, tôi đếch ra ngoài đâu.
3
Người trưởng thành
- Tôi đếch đồng ý.
- Có người hứa hẹn đủ điều, tôi đếch trông mong nữa.
- Những cuộc họp lê thê, tôi đếch chịu nổi.
- Ai ép cũng vậy, tôi đếch ký vào thứ mình không tin.
Nghĩa 2: (thông tục). Từ biểu thị ý nhấn mạnh về sắc thái phủ định.
1
Học sinh tiểu học
- Tớ đếch biết cái bút ở đâu.
- Con nói rồi, con đếch làm mất đồ.
- Bạn hỏi bài đó, tớ đếch nhớ công thức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi đếch quan tâm chuyện khoe thành tích.
- Người ta bảo khó, tôi đếch thấy nản lắm đâu.
- Việc đó liên quan gì tôi đâu, tôi đếch có dính dáng.
3
Người trưởng thành
- Tôi đếch cần thêm lời khuyên lúc này.
- Anh đếch thấy có lý do gì để kéo dài cuộc họp.
- Tôi đếch bận tâm mấy lời mỉa mai trên mạng.
- Hẹn hò kiểu hời hợt, tôi đếch có hứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong văn học hiện đại để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo không khí đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phủ định mạnh mẽ, có phần thô lỗ.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bực bội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, giữa bạn bè hoặc người quen.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoặc từ chối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "không" ở mức độ mạnh mẽ và thô lỗ hơn.
- Cần chú ý đến đối tượng giao tiếp để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ cảm thán, thường dùng để nhấn mạnh ý phủ định trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh ý phủ định; có thể làm trung tâm của cụm từ cảm thán.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để nhấn mạnh ý phủ định.

Danh sách bình luận