Dễ thở
Nghĩa & Ví dụ
(kng.). Có cảm giác, về đời sống, không còn phải chịu đựng một cách khó khăn
Ví dụ:
Tháng này chi tiêu cân đối, tôi thấy cuộc sống dễ thở hơn.
Nghĩa: (kng.). Có cảm giác, về đời sống, không còn phải chịu đựng một cách khó khăn
1
Học sinh tiểu học
- Từ ngày mẹ có việc làm ổn định, nhà mình thấy dễ thở hơn.
- Bài tập hôm nay ít, mình thấy dễ thở quá.
- Tiền học đã được giảm, bố mẹ bảo tháng này dễ thở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ thi, ai cũng thấy dễ thở khi không còn áp lực nữa.
- Lịch học được sắp lại hợp lý, nên tụi mình thấy dễ thở hơn.
- Nhóm đã chia việc rõ ràng, làm bài thuyết trình bỗng dễ thở.
3
Người trưởng thành
- Tháng này chi tiêu cân đối, tôi thấy cuộc sống dễ thở hơn.
- Khi nợ nần được dàn xếp, lòng người mới thật sự dễ thở.
- Công việc bớt cuốn, tôi có thời gian thở và mọi thứ trở nên dễ thở.
- Giữa những ngày chật vật, chỉ một tia hy vọng cũng làm cuộc sống dễ thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc hoàn cảnh sống trở nên thoải mái hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhõm, thoải mái.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự cải thiện trong điều kiện sống hoặc công việc.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để tạo sự đồng cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thoải mái" nhưng "dễ thở" nhấn mạnh vào sự giảm bớt khó khăn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính ngữ (kng.), thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống dễ thở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc sống, công việc) và trạng từ (rất, khá) để tăng cường ý nghĩa.
