Dễ quá

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ; khẩu ngữ). Dễ lắm.
Ví dụ: Hợp đồng này dễ quá, đọc một vòng là nắm hết điều khoản.
Nghĩa: (phương ngữ; khẩu ngữ). Dễ lắm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ôi, bài này dễ quá, con làm xong ngay.
  • Xếp hình này dễ quá, tớ ghép một lát là được.
  • Chữ này viết dễ quá, tay không mỏi chút nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài tập hóa hôm nay dễ quá, làm mà như chơi.
  • Đề kiểm tra đọc hiểu này dễ quá, đọc một lượt là nắm ý.
  • Thí nghiệm lắp mạch điện này dễ quá, nhìn sơ đồ là hiểu.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng này dễ quá, đọc một vòng là nắm hết điều khoản.
  • Thủ tục khai online dễ quá, điền xong là hệ thống xác nhận ngay.
  • Buổi thuyết trình này dễ quá, audience bắt tín hiệu từ những câu mở đầu.
  • Cuộc thương lượng này dễ quá, hai bên gặp nhau ở cùng một nhu cầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ; khẩu ngữ). Dễ lắm.
Từ đồng nghĩa:
dễ ợt
Từ trái nghĩa:
khó nhằn
Từ Cách sử dụng
dễ quá Diễn tả sự việc, vấn đề cực kỳ đơn giản, không đòi hỏi nhiều công sức hay trí tuệ để thực hiện hoặc giải quyết; mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, đôi khi có ý chủ quan hoặc hơi coi thường độ khó. Ví dụ: Hợp đồng này dễ quá, đọc một vòng là nắm hết điều khoản.
dễ ợt Khẩu ngữ, biểu thị sự dễ dàng đến mức không đáng kể, thường mang sắc thái coi thường, xem nhẹ. Ví dụ: Bài toán này dễ ợt, làm trong một nốt nhạc.
khó nhằn Khẩu ngữ, biểu thị sự khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều công sức hoặc kỹ năng để giải quyết. Ví dụ: Đề thi năm nay khó nhằn thật sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự đơn giản, không khó khăn trong một tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện tính cách hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thoải mái, không áp lực.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản hoặc tình huống đòi hỏi sự trang trọng.
  • Thường dùng để nhấn mạnh sự đơn giản của một nhiệm vụ hoặc vấn đề.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đơn giản" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ mức độ dễ dàng của một hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "dễ" và "quá"; "quá" là phụ từ chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc danh từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bài tập này dễ quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ hoặc động từ để chỉ đối tượng hoặc hành động cụ thể, ví dụ: "dễ quá để hiểu".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...