Đê mê
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cảm giác say sua, thích thú đến tê dại, vì sự kích thích, vì sung sướng.
Ví dụ:
Anh đứng im, đê mê trước mùi hương da thịt quen thuộc.
Nghĩa: Có cảm giác say sua, thích thú đến tê dại, vì sự kích thích, vì sung sướng.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe mẹ hát ru, em thấy đê mê như nằm trên mây.
- Miếng kem lạnh tan trong miệng, bé đê mê nhắm mắt lại.
- Hương hoa sữa thoảng qua, cả con đường đê mê thơm ngọt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản nhạc vang lên, cậu bạn ngả lưng, nhắm mắt, đê mê theo từng nốt.
- Trận gió đầu mùa mang mùi cỏ ướt khiến cô bé đứng lặng, đê mê tận hưởng.
- Trang truyện hay quá, mình đọc đến quên cả giờ, lòng đê mê theo câu chữ.
3
Người trưởng thành
- Anh đứng im, đê mê trước mùi hương da thịt quen thuộc.
- Ly cà phê buổi sớm đậm đà, làm tôi đê mê một nhịp thở dài dễ chịu.
- Trong chiều mưa, bản nhạc cũ kéo tôi về ký ức, đê mê mà nôn nao.
- Nụ hôn chạm khẽ, và thời gian như khựng lại trong một giây đê mê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cảm giác say sua, thích thú đến tê dại, vì sự kích thích, vì sung sướng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đê mê | Diễn tả trạng thái say đắm, ngây ngất, thường mang sắc thái lãng mạn, gợi cảm hoặc chìm đắm trong khoái lạc. Ví dụ: Anh đứng im, đê mê trước mùi hương da thịt quen thuộc. |
| say sưa | Mức độ mạnh, diễn tả sự chìm đắm hoàn toàn trong cảm xúc hoặc hoạt động, thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn, nghệ thuật hoặc công việc. Ví dụ: Anh ấy say sưa trong men tình. |
| ngây ngất | Mức độ mạnh, diễn tả sự choáng váng, mất kiểm soát vì quá sung sướng, thường dùng trong văn chương, lãng mạn. Ví dụ: Cô ấy ngây ngất trước vẻ đẹp của cảnh vật. |
| tỉnh táo | Mức độ trung tính, diễn tả trạng thái minh mẫn, không bị ảnh hưởng bởi chất kích thích hay cảm xúc mạnh đến mức tê dại. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được sự tỉnh táo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác mạnh mẽ, sâu sắc trong các tình huống thân mật hoặc khi nói về trải nghiệm cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo ra hình ảnh sống động, gợi cảm xúc mạnh mẽ cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực và sâu sắc.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác say mê, thích thú tột độ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "say mê" nhưng "đê mê" thường mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác đê mê", "trạng thái đê mê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái, ví dụ: "cảm giác", "trạng thái".

Danh sách bình luận