Đề dẫn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kết hợp hạn chế, thường sau d.). Nêu ra trước có tính chất để hướng dẫn hoặc giải thích cho phần tiếp theo.
Ví dụ:
Diễn giả nêu một tình huống làm đề dẫn cho phần nội dung chính.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế, thường sau d.). Nêu ra trước có tính chất để hướng dẫn hoặc giải thích cho phần tiếp theo.
1
Học sinh tiểu học
- Dẫn đề dẫn ngắn để các bạn hiểu bài toán sắp làm.
- Cô giáo dẫn đề dẫn trước khi kể chuyện để chúng em dễ theo dõi.
- Thầy đưa ra một câu hỏi làm đề dẫn cho hoạt động nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài thuyết trình, bạn Minh dùng một mẩu chuyện làm đề dẫn cho chủ đề ô nhiễm.
- Cô hướng dẫn chúng tôi viết một đoạn mở đầu làm đề dẫn trước khi phân tích tác phẩm.
- Thầy đặt vấn đề về thói quen đọc sách như đề dẫn cho cuộc thảo luận.
3
Người trưởng thành
- Diễn giả nêu một tình huống làm đề dẫn cho phần nội dung chính.
- Biên tập viên khéo dùng một câu trích để đề dẫn, mở lối cho mạch bài.
- Trong cuộc họp, anh chọn vài số liệu then chốt làm đề dẫn, tránh lan man.
- Cuốn sách mở bằng một giai thoại đề dẫn, khiến người đọc muốn đi tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế, thường sau d.). Nêu ra trước có tính chất để hướng dẫn hoặc giải thích cho phần tiếp theo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đề dẫn | Trang trọng, mang tính giải thích, giới thiệu, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật. Ví dụ: Diễn giả nêu một tình huống làm đề dẫn cho phần nội dung chính. |
| giới thiệu | Trung tính, phổ biến, dùng để trình bày một vấn đề, một người hoặc một vật lần đầu tiên. Ví dụ: Anh ấy giới thiệu về dự án mới. |
| mở đầu | Trung tính, phổ biến, dùng để bắt đầu một sự việc, một bài nói hoặc một văn bản. Ví dụ: Cô giáo mở đầu bài giảng bằng một câu chuyện. |
| dẫn nhập | Trang trọng, học thuật, dùng để giới thiệu tổng quát về một vấn đề, thường trong các văn bản nghiên cứu. Ví dụ: Phần dẫn nhập của cuốn sách rất súc tích. |
| kết thúc | Trung tính, phổ biến, dùng để chấm dứt một hoạt động, một sự việc. Ví dụ: Buổi họp kết thúc lúc 5 giờ chiều. |
| kết luận | Trang trọng, học thuật, dùng để đưa ra nhận định cuối cùng sau khi xem xét, phân tích. Ví dụ: Bài báo kết luận về tầm quan trọng của vấn đề. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mở đầu các bài viết, báo cáo hoặc bài thuyết trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn, báo cáo kỹ thuật để giới thiệu nội dung chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần giới thiệu hoặc giải thích nội dung trước khi đi vào chi tiết.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ dẫn khác để làm rõ ý định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giới thiệu" hoặc "mở đầu" nhưng "đề dẫn" thường mang tính hướng dẫn cụ thể hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đề dẫn bài viết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ; ít kết hợp với phó từ hoặc lượng từ.

Danh sách bình luận