Dầy

Nghĩa & Ví dụ
dày
Ví dụ: Chiếc áo khoác dày, chặn gió rất tốt.
Nghĩa: dày
1
Học sinh tiểu học
  • Cuốn sách này dày, cầm lên thấy nặng tay.
  • Tấm chăn dày nên đắp rất ấm.
  • Bánh mì này dày ruột, cắn một miếng là no.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kính có bản dày nên ít bị vỡ khi rơi nhẹ.
  • Lớp sơn quá dày khiến bề mặt tường bị gồ ghề.
  • Tấm ván dày giúp cầu gỗ vững hơn khi nhiều người cùng bước qua.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc áo khoác dày, chặn gió rất tốt.
  • Tường dày giữ nhiệt, nhà mát vào hè và ấm vào đông.
  • Lõi đệm dày vừa nâng đỡ lưng, vừa giảm tiếng động khi trở mình.
  • Khi đường viền quá dày, chữ trên áp phích mất đi sự tinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ kính, trang trọng khi xuất hiện trong văn chương.
  • Không thuộc khẩu ngữ hay văn viết hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc thơ ca để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh ý nghĩa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dày" trong tiếng Việt hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học nên tìm hiểu thêm về các tác phẩm văn học cổ để hiểu rõ hơn cách dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dày", "khá dày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", hoặc danh từ để chỉ đối tượng có độ dày.
đặc đậm rậm khít sít chặt kín mật nhiều mỏng