Đấu tranh chính trị

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình thái đấu tranh nhằm giành hoặc giữ chính quyền.
Ví dụ: Đấu tranh chính trị là cách giành hoặc giữ chính quyền.
2.
danh từ
Cuộc đấu tranh chống lại nhà nước bằng bãi công, biểu tình thị uy, v.v., không dùng đến lực lượng vũ trang.
Ví dụ: Đây là đấu tranh chính trị bằng biện pháp bất bạo động.
Nghĩa 1: Hình thái đấu tranh nhằm giành hoặc giữ chính quyền.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sách lịch sử, có mục nói về đấu tranh chính trị để giành quyền lãnh đạo.
  • Bảo tàng trưng bày hình ảnh về đấu tranh chính trị của dân tộc ta.
  • Thầy kể chuyện một nhóm người tham gia đấu tranh chính trị để bảo vệ đất nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều phong trào đấu tranh chính trị đã làm thay đổi cục diện của một quốc gia.
  • Trong bài thuyết trình, bạn mình phân tích mục tiêu của đấu tranh chính trị là giành quyền lãnh đạo.
  • Lịch sử cho thấy đấu tranh chính trị có thể mở đường cho một thời kỳ mới của đất nước.
3
Người trưởng thành
  • Đấu tranh chính trị là cách giành hoặc giữ chính quyền.
  • Khi mâu thuẫn lợi ích lên cao, đấu tranh chính trị trở thành phép thử bản lĩnh lãnh đạo.
  • Không ít tổ chức xem đấu tranh chính trị là con đường dài hơi, đòi hỏi chiến lược và sự kiên định.
  • Có lúc, đấu tranh chính trị lộ rõ như một ván cờ, nơi từng nước đi đều nhắm đến quyền lực.
Nghĩa 2: Cuộc đấu tranh chống lại nhà nước bằng bãi công, biểu tình thị uy, v.v., không dùng đến lực lượng vũ trang.
1
Học sinh tiểu học
  • Người dân tham gia đấu tranh chính trị bằng cách đi biểu tình ôn hoà.
  • Công nhân bãi công là một hình thức đấu tranh chính trị không dùng vũ lực.
  • Cô giáo nói, đấu tranh chính trị có thể là giơ biểu ngữ để đòi quyền lợi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm sinh viên tổ chức cuộc tuần hành ôn hoà như một dạng đấu tranh chính trị.
  • Khi công nhân dừng làm việc để đòi lương, đó là đấu tranh chính trị không vũ trang.
  • Biểu tình thị uy nhằm gây sức ép xã hội là đặc trưng của đấu tranh chính trị kiểu này.
3
Người trưởng thành
  • Đây là đấu tranh chính trị bằng biện pháp bất bạo động.
  • Những cuộc bãi công kéo dài đã tạo sức ép buộc chính quyền đối thoại, đúng tinh thần đấu tranh chính trị không vũ trang.
  • Khi đám đông xuống đường trong trật tự, họ đang gửi thông điệp chính trị mạnh mẽ mà không cần đến bạo lực.
  • Có khi, một tờ kiến nghị lan truyền rộng rãi cũng là mũi nhọn của đấu tranh chính trị bất bạo động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, xã hội, hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh cho các tác phẩm về lịch sử hoặc chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu và thảo luận về khoa học chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hoạt động chính trị không bạo lực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng hơn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động cụ thể như "bãi công", "biểu tình".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các hình thức đấu tranh khác có sử dụng vũ lực.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các hoạt động cá nhân hoặc không liên quan đến chính trị.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cuộc đấu tranh chính trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "thực hiện", "tiến hành") và tính từ (như "quyết liệt", "hòa bình").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...