Dầu rái

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây to mọc ở rừng, quả có hai cánh, gỗ cho nhựa dùng để trét thuyền, gấu, v.v.
Ví dụ : Tôi nhận ra cây dầu rái nhờ chùm quả hai cánh và mùi nhựa đặc trưng.
Nghĩa: Cây to mọc ở rừng, quả có hai cánh, gỗ cho nhựa dùng để trét thuyền, gấu, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo kể về cây dầu rái có quả hai cánh bay lả tả trong gió.
  • Chú kiểm lâm chỉ cho chúng em một cây dầu rái rất to giữa rừng.
  • Người thợ lấy nhựa từ thân dầu rái để trét thuyền cho khỏi thấm nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứng dưới tán dầu rái cổ thụ, em nghe mùi nhựa ngai ngái thoảng trong gió rừng.
  • Quả dầu rái xoay như chiếc chong chóng khi rơi, nhìn vừa lạ vừa đẹp.
  • Người ta khai thác nhựa dầu rái để trét thuyền và bịt kín các kẽ gỗ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhận ra cây dầu rái nhờ chùm quả hai cánh và mùi nhựa đặc trưng.
  • Những thân dầu rái già đứng như cột mốc rừng sâu, bền bỉ qua bao mùa bão gió.
  • Quả dầu rái rơi xoay vòng, nhẹ như lời chào của rừng mỗi buổi chiều.
  • Thợ đóng ghe vẫn tin vào nhựa dầu rái, lớp trét sẫm màu giữ nước ở bên ngoài chứ không lọt vào gỗ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về lâm nghiệp, môi trường hoặc công nghiệp chế biến gỗ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành lâm nghiệp và công nghiệp chế biến gỗ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các loại cây gỗ hoặc sản phẩm từ gỗ trong bối cảnh chuyên ngành.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức về lâm nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cây dầu khác, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại dầu khác không liên quan đến cây dầu rái.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây dầu rái", "nhựa dầu rái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dầu rái tốt"), động từ ("trét dầu rái"), và lượng từ ("một cây dầu rái").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...