Dầu khí
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dầu mỏ và khí đốt nói chung.
Ví dụ:
Dự án mới tập trung vào thăm dò dầu khí ở thềm lục địa.
Nghĩa: Dầu mỏ và khí đốt nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Nước ta có nhiều nơi khai thác dầu khí ngoài biển.
- Chú của Lan làm việc trong ngành dầu khí.
- Bản đồ chỉ vùng có dầu khí bằng màu đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giá dầu khí tăng thì chi phí vận chuyển hàng hóa cũng tăng.
- Nhiều quốc gia dựa vào dầu khí để phát triển kinh tế.
- Các giàn khoan khai thác dầu khí phải tuân thủ quy định bảo vệ môi trường.
3
Người trưởng thành
- Dự án mới tập trung vào thăm dò dầu khí ở thềm lục địa.
- Dầu khí mang lại nguồn thu lớn nhưng cũng đặt ra bài toán chuyển dịch năng lượng.
- Doanh nghiệp này đa dạng hóa danh mục để giảm phụ thuộc vào dầu khí.
- Tranh luận về dầu khí thường xoay quanh an ninh năng lượng và trách nhiệm khí hậu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, năng lượng và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành công nghiệp năng lượng, đặc biệt là trong các tài liệu kỹ thuật và báo cáo kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến năng lượng, kinh tế và môi trường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngành công nghiệp năng lượng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhiên liệu khác như "xăng dầu".
- Chú ý phân biệt với "dầu mỏ" và "khí đốt" khi cần chỉ rõ từng loại.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai danh từ "dầu" và "khí".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngành dầu khí", "công ty dầu khí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (như "quan trọng"), động từ chỉ hành động (như "khai thác"), hoặc danh từ chỉ đơn vị (như "công ty").

Danh sách bình luận