Dấu hỏi
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
x. chăm hỏi.
Ví dụ:
Anh ấy sống với nhiều dấu hỏi và không ngại truy đến cùng.
2.
danh từ
(kng.). Chỗ đáng nghi ngờ trong một vấn đề, một sự việc.
Ví dụ:
Bản báo cáo này còn nhiều dấu hỏi.
3.
danh từ
Dấu “ ? “ dùng trong chữ viết để ghi thanh hỏi của tiếng Việt.
Ví dụ:
Trong bản thảo, anh đánh thiếu vài dấu hỏi.
Nghĩa 1: x. chăm hỏi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy hay đặt dấu hỏi cho mọi điều cô giáo nói để hiểu rõ hơn.
- Tớ giơ tay, thêm một dấu hỏi về bài toán khó.
- Cuốn sách của Lan đầy những dấu hỏi bên lề vì bạn muốn biết thêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu nhóc lớp dưới đi đâu cũng mang theo một túi đầy dấu hỏi trong đầu.
- Mỗi khi xem thí nghiệm, mình lại bật ra hàng loạt dấu hỏi để tìm nguyên nhân.
- Cách học tốt là giữ trong lòng một dấu hỏi trước điều chưa rõ, rồi tự đi tìm lời giải.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy sống với nhiều dấu hỏi và không ngại truy đến cùng.
- Có tuổi rồi, tôi vẫn thích đặt dấu hỏi trước những điều tưởng như hiển nhiên.
- Giữa cuộc họp, cô đặt một dấu hỏi đúng chỗ, cả nhóm bỗng tỉnh táo lại.
- Giữ một dấu hỏi trong đầu giúp ta bớt vội tin và chịu khó kiểm chứng.
Nghĩa 2: (kng.). Chỗ đáng nghi ngờ trong một vấn đề, một sự việc.
1
Học sinh tiểu học
- Bài làm của bạn có một dấu hỏi vì đáp án khác sách.
- Chuyện con mèo tự mở cửa là một dấu hỏi với cả nhà.
- Chiếc bánh bị mất, ai ăn là dấu hỏi chưa có lời giải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điểm quá cao đột ngột của bạn ấy đặt ra một dấu hỏi cho cả lớp.
- Sự im lặng của nhân vật chính là dấu hỏi khiến truyện thêm hồi hộp.
- Lịch thi thay đổi phút chót tạo dấu hỏi về cách tổ chức.
3
Người trưởng thành
- Bản báo cáo này còn nhiều dấu hỏi.
- Khoản chi không có chứng từ là một dấu hỏi lớn về minh bạch.
- Lời hứa dời ngày bàn giao để lại dấu hỏi về năng lực thực thi.
- Sự đồng thuận quá nhanh luôn là dấu hỏi cần được soi kỹ.
Nghĩa 3: Dấu “ ? “ dùng trong chữ viết để ghi thanh hỏi của tiếng Việt.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy em viết dấu hỏi trên chữ a.
- Từ “mỏi” có dấu hỏi, còn “mọi” thì không.
- Khi đọc tiếng Việt, gặp dấu hỏi thì giọng hạ xuống rồi nhấc lên nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chữ “giỏi” mang dấu hỏi nên phát âm phải gãy nhẹ ở giữa âm tiết.
- Bài chính tả hôm nay nhiều tiếng có dấu hỏi dễ nhầm với dấu ngã.
- Em nhớ đặt đúng dấu hỏi để tránh đổi nghĩa của từ.
3
Người trưởng thành
- Trong bản thảo, anh đánh thiếu vài dấu hỏi.
- Sự phân biệt giữa dấu hỏi và dấu ngã phụ thuộc vào vùng phương ngữ và quy ước chuẩn.
- Biên tập viên rà lại toàn văn, chỉnh các dấu hỏi đặt sai vị trí.
- Khi dạy đọc, cô hướng dẫn nhấn nhịp đúng ở những tiếng mang dấu hỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ dấu câu hoặc biểu thị sự nghi ngờ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng nghi vấn hoặc nhấn mạnh sự không chắc chắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ pháp và ngôn ngữ học để chỉ dấu câu hoặc thanh điệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghi ngờ hoặc cần làm rõ thông tin.
- Phong cách trung tính, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần biểu thị sự nghi ngờ hoặc yêu cầu thông tin thêm.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng nếu không cần thiết.
- Thường xuất hiện trong các câu hỏi hoặc khi cần nhấn mạnh sự không chắc chắn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với dấu chấm than trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với dấu chấm hỏi trong tiếng Anh về cách sử dụng trong câu hỏi gián tiếp.
- Cần chú ý vị trí đặt dấu hỏi trong câu để đảm bảo ngữ nghĩa chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dấu hỏi này", "một dấu hỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ, và lượng từ như "một", "nhiều".
