Đập tràn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đập bằng bê tông hay đá xây ở hồ chứa nước hoặc sông, cho phép nước tràn qua đê chống lũ và điều tiết dòng chảy, bảo vệ cho công trình đầu mối thủy lợi.
Ví dụ:
Đập tràn cho nước vượt qua để giảm lũ và giữ an toàn cho công trình.
Nghĩa: Đập bằng bê tông hay đá xây ở hồ chứa nước hoặc sông, cho phép nước tràn qua đê chống lũ và điều tiết dòng chảy, bảo vệ cho công trình đầu mối thủy lợi.
1
Học sinh tiểu học
- Nước mưa dồn về, đập tràn cho nước chảy qua an toàn.
- Chúng em đứng xa để ngắm nước đổ trắng xóa ở đập tràn.
- Chú bảo vệ nói đập tràn giúp giữ làng không bị ngập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa mưa đến, đập tràn mở đường cho nước vượt qua, giảm áp lực cho hồ chứa.
- Nhờ đập tràn, dòng nước được điều tiết, bờ bãi hạ lưu bớt bị xói.
- Khi lũ lên nhanh, đập tràn như một van xả lớn, bảo vệ khu đầu mối thủy lợi.
3
Người trưởng thành
- Đập tràn cho nước vượt qua để giảm lũ và giữ an toàn cho công trình.
- Đêm mưa dài, tiếng nước ào ạt qua đập tràn nghe vừa dữ dội vừa yên tâm.
- Ở hạ lưu, người dân nhìn mặt nước hạ dần mà biết đập tràn đang làm đúng việc của nó.
- Thiết kế đập tràn chuẩn xác quyết định sự ổn định của cả hệ thống thủy lợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo về thủy lợi và quản lý nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành thủy lợi, kỹ thuật xây dựng và quản lý tài nguyên nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các công trình thủy lợi hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến quản lý nước.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại đập khác như đập chắn, đập dâng.
- Chú ý phân biệt với "đập" trong ngữ cảnh khác như đập phá, đập vỡ.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh kỹ thuật và chức năng của đập tràn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đập tràn lớn", "đập tràn bê tông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, bảo vệ), và các danh từ khác (hồ chứa, sông).

Danh sách bình luận