Dao trổ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dao mũi nhọn, nhỏ và sắc, dùng để chạm trổ, để khắc.
Ví dụ: Anh ấy chọn dao trổ mũi nhọn để khắc tên lên miếng da.
Nghĩa: Dao mũi nhọn, nhỏ và sắc, dùng để chạm trổ, để khắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Dì cầm dao trổ để khắc hình chiếc lá lên tấm gỗ.
  • Thầy thủ công đưa cho em một chiếc dao trổ nhỏ và sắc.
  • Anh dùng dao trổ rạch nhẹ theo nét bút chì trên bìa cứng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan mượn dao trổ để cắt chi tiết nhỏ của mô hình giấy.
  • Người thợ cầm dao trổ, đi từng đường khắc tỉ mỉ trên mặt gỗ mịn.
  • Trong giờ mĩ thuật, thầy dặn phải gắn nắp ngay sau khi dùng dao trổ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chọn dao trổ mũi nhọn để khắc tên lên miếng da.
  • Trên bàn làm đồ da, dao trổ nằm cạnh thước thép, sẵn sàng cho đường cắt chính xác.
  • Nghệ nhân thay lưỡi dao trổ, rồi lặng lẽ rạch theo vân gỗ như đang trò chuyện với chất liệu.
  • Trong tay người kiên nhẫn, dao trổ không chỉ cắt mà còn vẽ nên chiều sâu của bề mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dao mũi nhọn, nhỏ và sắc, dùng để chạm trổ, để khắc.
Từ đồng nghĩa:
dao khắc dao chạm
Từ Cách sử dụng
dao trổ Trung tính, dùng để gọi tên một loại dụng cụ chuyên dụng. Ví dụ: Anh ấy chọn dao trổ mũi nhọn để khắc tên lên miếng da.
dao khắc Trung tính, chỉ loại dao chuyên dùng để khắc. Ví dụ: Nghệ nhân dùng dao khắc để tạo ra những chi tiết tinh xảo trên đá.
dao chạm Trung tính, chỉ loại dao chuyên dùng để chạm trổ. Ví dụ: Bộ dao chạm của anh ấy có nhiều kích cỡ khác nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật hoặc mô tả công cụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được nhắc đến khi miêu tả quá trình sáng tạo hoặc công cụ của nghệ nhân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành điêu khắc, thủ công mỹ nghệ và thiết kế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn và kỹ thuật cao.
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả công cụ cụ thể trong điêu khắc hoặc thủ công.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ một loại dao cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại dao khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "dao cắt" ở chỗ dao trổ dùng để chạm khắc, không chỉ để cắt.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một chiếc dao trổ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (sắc, nhọn), và động từ (dùng, cầm).
dao đục lưỡi kéo cưa rìu dùi gươm kiếm rựa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...