Dao nhíp

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dao nhỏ, lưỡi có thể gập vào giữa một cái nhíp dùng làm chuôi.
Ví dụ : Tôi dùng dao nhíp, lưỡi gập gọn vào giữa nhíp nên dễ mang theo.
2.
danh từ
Dao bỏ túi, có một hay nhiều lưỡi mở ra gập vào được.
Nghĩa 1: Dao nhỏ, lưỡi có thể gập vào giữa một cái nhíp dùng làm chuôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba chỉ cho con cái dao nhíp: lưỡi dao gập lại nằm giữa cái nhíp làm chuôi.
  • Cậu bé mở lưỡi dao nhíp rồi gập lại, thấy lưỡi chui vào giữa nhíp rất gọn.
  • Thầy dặn: dao nhíp có lưỡi gập vào giữa nhíp, con phải cẩn thận khi chạm vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh mang dao nhíp để gọt bút chì, lưỡi gập gọn vào giữa thân nhíp khi không dùng.
  • Nhìn cấu tạo, ta thấy lưỡi dao nhíp trượt trên trục và ẩn vào giữa hai má nhíp, nên cầm chắc tay.
  • Trong giờ thực hành, thầy giải thích dao nhíp an toàn hơn dao lá vì lưỡi gập kín vào giữa nhíp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dùng dao nhíp, lưỡi gập gọn vào giữa nhíp nên dễ mang theo.
  • Cái cách lưỡi dao trốn vào giữa nhíp làm tôi nhớ thói quen thu mình mỗi khi vấp ngã.
  • Anh thợ già xoay cổ dao, nghe ‘tách’ một cái, lưỡi ẩn vào giữa nhíp, bàn tay bỗng thảnh thơi.
  • Trong túi áo, con dao nhíp nằm im, lưỡi khép giữa nhíp như một bí mật nhỏ.
Nghĩa 2: Dao bỏ túi, có một hay nhiều lưỡi mở ra gập vào được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các dụng cụ cá nhân hoặc trong các tình huống cần sự tiện lợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến các chủ đề liên quan đến dụng cụ cá nhân hoặc an toàn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chi tiết về nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng hoặc mô tả sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là thực dụng và mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả một loại dao nhỏ, tiện dụng, có thể gập lại.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi mô tả các loại dao chuyên dụng khác.
  • Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày hoặc khi đi du lịch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại dao khác nếu không mô tả rõ đặc điểm gập lại được.
  • Khác biệt với "dao bấm" ở cơ chế mở lưỡi dao.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các loại dao lớn hoặc dao chuyên dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "dao" và "nhíp".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái dao nhíp", "chiếc dao nhíp này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, chiếc), lượng từ (một, vài), và tính từ chỉ đặc điểm (nhỏ, sắc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...