Dao găm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dao ngắn, mũi rất nhọn, chủ yếu dùng để đâm, thường mang theo người làm khí giới.
Ví dụ:
Anh lính mang theo một chiếc dao găm bên thắt lưng.
Nghĩa: Dao ngắn, mũi rất nhọn, chủ yếu dùng để đâm, thường mang theo người làm khí giới.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé thấy bảo vệ trưng bày một chiếc dao găm trong tủ kính của bảo tàng.
- Trong truyện cổ, tên lính xấu luôn giấu một con dao găm bên hông.
- Thầy dặn chúng mình không được nghịch những đồ sắc nhọn như dao găm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi tham quan, hướng dẫn viên nói dao găm từng là khí giới gọn nhẹ của lính trinh sát.
- Nhân vật phản diện rút dao găm từ ống ủng, làm cả nhóm bạn rùng mình.
- Trên bản đồ trò chơi, dao găm giúp nhân vật tấn công nhanh ở cự ly gần.
3
Người trưởng thành
- Anh lính mang theo một chiếc dao găm bên thắt lưng.
- Trong ký ức chiến tranh của ông, chiếc dao găm vừa là cứu cánh, vừa là gánh nặng lương tâm.
- Người sưu tầm nâng niu con dao găm rỉ sét, đọc được cả lịch sử khắc vào lưỡi thép.
- Đêm tối, tiếng kim loại khẽ chạm đủ khiến ai cũng cảnh giác: dao găm không để đùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ nhắc đến trong các tình huống đặc biệt hoặc khi nói về vũ khí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về an ninh, lịch sử hoặc mô tả vũ khí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kịch tính trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được đề cập trong các tài liệu về quân sự, an ninh hoặc lịch sử vũ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng hoặc nguy hiểm.
- Phong cách trang trọng khi xuất hiện trong văn bản viết hoặc học thuật.
- Trong nghệ thuật, có thể mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về loại vũ khí này.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường không liên quan đến vũ khí.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "vũ khí" trong ngữ cảnh rộng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại dao khác nếu không mô tả rõ ràng.
- Khác biệt với "dao" ở chỗ "dao găm" nhấn mạnh vào tính chất vũ khí và khả năng đâm.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc sợ hãi không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc dao găm sắc bén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sắc bén, nhọn), lượng từ (một, hai), và động từ (mang, đâm).
