Dào dạt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hay đg.). Như dạt dào.
Ví dụ: Tình yêu quê nhà dào dạt trong tim tôi.
Nghĩa: (hay đg.). Như dạt dào.
1
Học sinh tiểu học
  • Sóng biển dào dạt vỗ vào bờ cát.
  • Mùi hoa sữa dào dạt khắp con đường.
  • Tiếng trống trường vang lên dào dạt, gọi chúng em vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Niềm vui dào dạt lan khắp sân trường khi đội bạn ghi bàn.
  • Cơn gió mang theo mùi lúa chín dào dạt, làm ai cũng thấy dễ chịu.
  • Bản nhạc mở ra dào dạt cảm xúc, như kéo cả ký ức trở về.
3
Người trưởng thành
  • Tình yêu quê nhà dào dạt trong tim tôi.
  • Có những chiều, tiếng sóng dào dạt như xoa dịu nỗi mệt mỏi sau một ngày dài.
  • Ngồi giữa quán cà phê vắng, mùi cà phê dào dạt khiến ký ức bỗng nở hoa.
  • Lời ca cất lên dào dạt, chạm đến phần dịu dàng nhất trong mỗi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, tràn đầy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh cảm xúc sâu sắc, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, lãng mạn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc tràn đầy, mãnh liệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "tình cảm", "niềm vui".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dạt dào", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản chính thức để giữ tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm xúc dào dạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái, ví dụ: "niềm vui dào dạt".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...