Đánh hội
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lợi dụng đánh người mình vốn không ưa nhân lúc có vụ đánh nhau.
Ví dụ:
Anh ta lợi dụng lúc hỗn loạn để đánh hội người mình ghét.
Nghĩa: Lợi dụng đánh người mình vốn không ưa nhân lúc có vụ đánh nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy lớp bên ồn ào, mấy bạn xấu tính định kéo nhau sang đánh hội bạn mà mình ghét.
- Bạn ấy không tham gia, vì biết đánh hội là sai và dễ làm người khác bị đau.
- Cô giáo nhắc: ai xúi bạn đi đánh hội là không được, phải biết can ngăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sân trường, có vài bạn lợi dụng lúc xô xát để đánh hội người mình không ưa, khiến sự việc càng rối.
- Bạn Minh chọn đứng ra can, vì cậu ghét kiểu đánh hội, vừa hèn vừa gây tổn thương.
- Chỉ một lời hả hê có thể đẩy đám đông vào đánh hội, còn một cái kéo tay lại có thể dừng bạo lực.
3
Người trưởng thành
- Anh ta lợi dụng lúc hỗn loạn để đánh hội người mình ghét.
- Đánh hội không chỉ là bạo lực thân thể mà còn là cách hợp thức hóa lòng thù hằn trong đám đông.
- Khi đám đông kích động, ranh giới giữa tự vệ và đánh hội mờ đi, và lương tri dễ bị bỏ quên.
- Đừng vin vào cớ “ai cũng làm” để đánh hội; trách nhiệm cá nhân không thể chia đều cho đám đông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lợi dụng đánh người mình vốn không ưa nhân lúc có vụ đánh nhau.
Từ đồng nghĩa:
hội đồng đánh hôi
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đánh hội | Tiêu cực, mang tính cơ hội, không công bằng, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta lợi dụng lúc hỗn loạn để đánh hội người mình ghét. |
| hội đồng | Trung tính, chỉ hành động nhiều người cùng đánh một người, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Cả bọn hội đồng một người yếu thế. |
| đánh hôi | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ hành động lợi dụng tình thế để tham gia đánh người khác. Ví dụ: Thấy người ta đánh nhau, hắn cũng xông vào đánh hôi. |
| can ngăn | Tích cực, chỉ hành động khuyên nhủ, ngăn cản để chấm dứt xung đột. Ví dụ: Anh ấy đã cố gắng can ngăn vụ ẩu đả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức, đặc biệt giữa những người trẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Hiếm khi được sử dụng, trừ khi miêu tả một tình huống cụ thể trong truyện hoặc kịch bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả một hành động không công bằng hoặc không chính đáng trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ hành động đánh nhau khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng để chỉ các hành động đánh nhau có tổ chức hoặc có lý do chính đáng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ đánh hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "đánh hội kẻ thù".

Danh sách bình luận