Đánh đường
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng). Đi một cách vất vả, khó khăn vì đường dài hoặc có nhiều trở ngại.
Ví dụ:
Tôi đánh đường về quê trong đêm, vừa mệt vừa thương.
Nghĩa: (kng). Đi một cách vất vả, khó khăn vì đường dài hoặc có nhiều trở ngại.
1
Học sinh tiểu học
- Tụi em đánh đường qua cánh đồng để kịp giờ học.
- Mẹ đánh đường lên chợ sớm mua rau cho cả nhà.
- Chú bộ đội đánh đường vào bản để thăm bà con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn đánh đường lên đỉnh đồi, mồ hôi thấm ướt lưng áo.
- Cô giáo chủ nhiệm đánh đường đến nhà từng học sinh để trao sách.
- Bọn mình đánh đường qua mưa gió để kịp buổi tổng duyệt văn nghệ.
3
Người trưởng thành
- Tôi đánh đường về quê trong đêm, vừa mệt vừa thương.
- Có chuyến đi, ta phải đánh đường qua những khúc quanh đời mình, mới hiểu lòng kiên nhẫn là gì.
- Anh đánh đường lên vùng cao, qua mấy con dốc gãy đầu gối, chỉ để gặp một người hẹn đã lâu.
- Họp xong, chị vẫn đánh đường ghé bệnh viện, mang bát cháo nóng cho mẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng). Đi một cách vất vả, khó khăn vì đường dài hoặc có nhiều trở ngại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đánh đường | Khẩu ngữ, diễn tả sự di chuyển xa xôi, gian nan, thường mang sắc thái than thở hoặc nhấn mạnh sự cố gắng. Ví dụ: Tôi đánh đường về quê trong đêm, vừa mệt vừa thương. |
| lặn lội | Diễn tả sự di chuyển gian khổ, kiên trì, thường mang sắc thái cảm thông hoặc khâm phục. Ví dụ: Anh ấy đã lặn lội hàng trăm cây số để tìm gặp người thân. |
| thong dong | Diễn tả sự di chuyển nhẹ nhàng, không vội vã, thoải mái, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy thong dong đi dạo. |
| ung dung | Diễn tả sự di chuyển bình tĩnh, không lo lắng, thoải mái, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô ấy ung dung bước vào phòng thi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành trình khó khăn, vất vả trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về hành trình gian nan của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vất vả, gian nan, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảm thông.
- Thuộc khẩu ngữ, có thể dùng trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn của hành trình hoặc công việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác, khách quan.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động di chuyển khác như "đi", "bước" nhưng "đánh đường" nhấn mạnh sự khó khăn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh đường về nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc trạng từ chỉ cách thức, ví dụ: "đánh đường xa", "đánh đường khó khăn".

Danh sách bình luận