Đánh đá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng). Như đánh chác.
Ví dụ: Anh ta từng đi đánh đá ngoài bến, giờ muốn bỏ dần thói hung hăng.
Nghĩa: (kng). Như đánh chác.
1
Học sinh tiểu học
  • Các anh trong làng không được đánh đá nhau ở sân đình.
  • Thầy nhắc chúng em nếu có mâu thuẫn thì nói chuyện, đừng đánh đá.
  • Bạn nào lỡ xô đẩy cũng xin lỗi, không đánh đá trong giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy nhóm bạn sắp đánh đá, cậu lớp trưởng bước vào can ngăn.
  • Ở cổng trường, một lời thách thức có thể biến thành đánh đá nếu không ai nhường nhịn.
  • Bạn ấy tập võ để rèn kỷ luật, chứ không phải để ra đường đánh đá.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta từng đi đánh đá ngoài bến, giờ muốn bỏ dần thói hung hăng.
  • Trong ngõ nhỏ, chỉ một câu nói xóc là đủ châm ngòi cho cảnh đánh đá lộn xộn.
  • Cậu ấy kể thời trẻ nông nổi, dạt dẹo khắp bãi, đánh đá vì những chuyện không đâu.
  • Ta cứ giữ miệng hiền, tay sạch, thì chẳng ai lôi được mình vào vòng đánh đá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng). Như đánh chác.
Từ Cách sử dụng
đánh đá Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi lừa đảo, gian lận một cách tinh vi để trục lợi. Ví dụ: Anh ta từng đi đánh đá ngoài bến, giờ muốn bỏ dần thói hung hăng.
lừa đảo Trung tính, trang trọng hơn 'đánh đá', chỉ hành vi lừa dối để chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích. Ví dụ: Hắn đã lừa đảo nhiều người để chiếm đoạt tiền.
gian lận Trung tính, chỉ hành vi không trung thực để đạt được lợi ích bất chính, thường trong quy tắc hoặc hệ thống. Ví dụ: Anh ta bị phát hiện gian lận trong thi cử.
lừa gạt Trung tính, chỉ hành vi dùng thủ đoạn để đánh lừa người khác, có thể bao gồm cả tình cảm, niềm tin. Ví dụ: Cô ấy đã lừa gạt lòng tin của bạn bè.
lừa bịp Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành vi lừa dối trắng trợn, thường để trục lợi. Ví dụ: Bọn chúng đã lừa bịp khách hàng bằng sản phẩm kém chất lượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ hành động tranh cãi hoặc xung đột nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự xung đột hoặc tranh cãi.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các tình huống xung đột nhỏ hoặc tranh cãi không nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cãi nhau" nhưng "đánh đá" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh đá mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, phó từ chỉ mức độ, ví dụ: "đánh đá dữ dội".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...