Đỏ đen

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
May và rủi; thường dùng để chỉ cờ bạc.
Ví dụ: Anh ấy dính vào chuyện đỏ đen nên nợ nần chồng chất.
Nghĩa: May và rủi; thường dùng để chỉ cờ bạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Hắn mê trò bài bạc đỏ đen nên hay thua sạch tiền ăn sáng.
  • Chú kia tìm chỗ đánh đỏ đen, mong trúng lớn nhưng lại buồn rầu ra về.
  • Bà kể chuyện người làng sa vào đỏ đen rồi bỏ bê việc làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có người tin vào vận đỏ đen, lao vào sòng bài như đuổi theo một chiếc bóng.
  • Anh ta trượt dài vì những đêm đỏ đen, tưởng thắng to mà toàn trắng tay.
  • Cả nhóm rủ nhau chơi đỏ đen trên mạng, ban đầu vui nhưng sau ai cũng lo lắng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy dính vào chuyện đỏ đen nên nợ nần chồng chất.
  • Cuộc đời không phải canh bạc đỏ đen, nhưng kẻ nôn nóng lại cứ đem số phận ra đặt cược.
  • Quán cà phê khuya bỗng thành chỗ tụ họp đỏ đen, tiếng cười chen tiếng thở dài.
  • Sau vài ván đỏ đen may mắn, hắn tưởng trời chiều mình và bước lún sâu hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hoạt động liên quan đến cờ bạc, may rủi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc kinh tế khi nói về cờ bạc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho sự may rủi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chắc chắn, may rủi.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
  • Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự may rủi trong các hoạt động như cờ bạc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác.
  • Thường không dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ may mắn hoặc rủi ro khác.
  • Không nên dùng để chỉ các tình huống không liên quan đến cờ bạc hoặc may rủi.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trò chơi đỏ đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (trò chơi, cuộc sống) hoặc động từ (chơi, tham gia).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...