Bài bạc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như cờ bạc.
Ví dụ:
Ông ấy đã mất hết gia sản vì đam mê bài bạc.
Nghĩa: Như cờ bạc.
1
Học sinh tiểu học
- Chơi bài bạc là một thói quen không tốt.
- Mẹ dặn không được đến gần những chỗ có người chơi bài bạc.
- Vì bài bạc mà nhiều người đã mất hết tài sản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều người đã phải gánh chịu hậu quả nặng nề vì lún sâu vào con đường bài bạc.
- Những trò bài bạc thường mang đến sự cám dỗ lớn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro.
- Để tránh xa tệ nạn bài bạc, mỗi người cần có ý chí và bản lĩnh vững vàng.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy đã mất hết gia sản vì đam mê bài bạc.
- Bài bạc là một con dao hai lưỡi, có thể mang lại ảo ảnh giàu sang nhưng thường kết thúc bằng sự trắng tay.
- Để thoát khỏi vòng xoáy của bài bạc, cần có sự quyết tâm cao độ và sự hỗ trợ từ cộng đồng.
- Nhiều bi kịch gia đình bắt nguồn từ thói quen bài bạc không thể kiểm soát của một thành viên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hoạt động đánh bạc, có thể mang tính tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, pháp luật, hoặc nghiên cứu về tệ nạn xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc phát triển nhân vật có liên quan đến cờ bạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những hoạt động không lành mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh xã hội và pháp luật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến khía cạnh tiêu cực của việc đánh bạc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn nói về trò chơi giải trí lành mạnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác như "tệ nạn", "nghiện ngập".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cờ bạc" khi không rõ ngữ cảnh.
- "Bài bạc" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với "cờ bạc".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây ấn tượng xấu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trò chơi bài bạc", "người mê bài bạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (chơi, tham gia), tính từ (nguy hiểm, bất hợp pháp), và lượng từ (nhiều, ít).
