Đảng trị

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thực hiện việc một đảng cầm quyền nắm mọi quyền hành trong bộ máy nhà nước (hàm ý chê).
Ví dụ : Họ thẳng thừng phản đối đảng trị.
Nghĩa: Thực hiện việc một đảng cầm quyền nắm mọi quyền hành trong bộ máy nhà nước (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Họ phê phán việc đảng trị vì nó không cho ai khác lên tiếng.
  • Người dân lo lắng khi một nhóm tìm cách đảng trị đất nước.
  • Báo nói rằng đảng trị làm mọi quyết định tập trung vào một bên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều bài học lịch sử cảnh báo rằng đảng trị dễ dẫn tới lạm quyền.
  • Khi đảng trị, tiếng nói đối lập bị mờ dần như bị vặn nhỏ âm lượng.
  • Xã hội khó tiến bộ bền vững nếu đảng trị thay vì có cạnh tranh lành mạnh.
3
Người trưởng thành
  • Họ thẳng thừng phản đối đảng trị.
  • Khi đảng trị lấn át pháp trị, luật trở thành cái cớ, không còn là chuẩn mực.
  • Đảng trị làm guồng máy nhà nước vận hành một chiều, khiến phản biện bị coi như nhiễu âm.
  • Người ta sợ đảng trị vì nó dễ biến quyền lực chung thành lợi ích của một nhóm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích chính trị hoặc phê phán hệ thống chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về chính trị học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hoặc chỉ trích hệ thống chính trị độc đảng.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần giữ tính trung lập hoặc không có ý chỉ trích.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ chính trị khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "độc tài" ở chỗ nhấn mạnh vào sự kiểm soát của một đảng duy nhất.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý chỉ trích.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Chính phủ đảng trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tổ chức hoặc cơ quan (như "chính phủ", "nhà nước") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...