Đảng phí

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiền đảng viên đóng cho tổ chức đảng theo định kì, thường là hàng tháng.
Ví dụ: Anh ấy đóng đảng phí đầy đủ hằng tháng.
Nghĩa: Tiền đảng viên đóng cho tổ chức đảng theo định kì, thường là hàng tháng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba em đi nộp đảng phí vào sáng thứ hai.
  • Mẹ bảo bố nhớ đóng đảng phí đúng hẹn.
  • Chú khoe đã hoàn thành đảng phí tháng này.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị họ nhắc lịch đóng đảng phí trong buổi sinh hoạt chi bộ.
  • Bác tổ trưởng thu đảng phí và ghi vào sổ theo từng tháng.
  • Cô giáo giải thích đảng phí là khoản đảng viên đóng đều đặn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đóng đảng phí đầy đủ hằng tháng.
  • Cuối mỗi kỳ họp chi bộ, mọi người được nhắc rà soát đảng phí để nộp đúng hạn.
  • Khi chuyển sinh hoạt đảng, chị làm thủ tục và thanh toán phần đảng phí còn lại.
  • Thu nhập thay đổi nhưng đảng phí vẫn được chị trích riêng, như một thói quen kỷ luật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo tài chính của tổ chức đảng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu liên quan đến quản lý tài chính của tổ chức đảng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ đơn thuần là thuật ngữ tài chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề tài chính của tổ chức đảng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tổ chức đảng hoặc tài chính.
  • Không có biến thể phổ biến, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại phí khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "hội phí" ở chỗ chỉ áp dụng cho đảng viên trong tổ chức đảng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đảng phí hàng tháng", "đảng phí cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (đóng, nộp), và lượng từ (một khoản, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...