Đằng đẵng
Nghĩa & Ví dụ
Dài quá, không biết bao giờ mới hết (thường nói về thời gian)
Ví dụ:
Anh chờ kết quả xét nghiệm trong cảm giác đằng đẵng.
Nghĩa: Dài quá, không biết bao giờ mới hết (thường nói về thời gian)
1
Học sinh tiểu học
- Buổi chờ mẹ tan làm sao mà đằng đẵng.
- Con thấy giờ kiểm tra trôi đằng đẵng mãi mới hết.
- Cơn mưa rơi đằng đẵng, sân trường vẫn chưa khô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những phút đợi xe buýt vào ngày mưa bỗng hóa đằng đẵng.
- Kỳ nghỉ hè tưởng dài, đến cuối lại thấy những ngày ôn tập đằng đẵng.
- Một lời xin lỗi chậm trễ khiến khoảng cách giữa hai đứa kéo dài đằng đẵng.
3
Người trưởng thành
- Anh chờ kết quả xét nghiệm trong cảm giác đằng đẵng.
- Có những đêm không ngủ, tiếng đồng hồ gõ nhịp đằng đẵng như nhắc về nỗi lo.
- Con đường thăng tiến không tắc, nhưng từng nấc chờ đợi thì đằng đẵng.
- Khi lời hứa bị hoãn hết lần này đến lần khác, thời gian bỗng đằng đẵng như một thử thách âm thầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác thời gian trôi qua rất chậm, đặc biệt khi chờ đợi điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không sử dụng trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác sâu lắng, nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, chán nản khi thời gian kéo dài.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kéo dài của thời gian một cách tiêu cực.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "dài lâu" nhưng "đằng đẵng" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả thời gian kéo dài.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ thời gian; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thời gian đằng đẵng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian như "năm", "tháng", "ngày".

Danh sách bình luận