Dăng dăng
Nghĩa & Ví dụ
xem giăng giăng.
Ví dụ:
Sương dăng dăng ngoài ngõ từ tờ mờ sáng.
Nghĩa: xem giăng giăng.
1
Học sinh tiểu học
- Sương dăng dăng trên sân, áo em hơi ướt.
- Tơ nhện dăng dăng ở góc hiên.
- Mưa bụi dăng dăng làm lá cây lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khói bếp dăng dăng trên ruộng, nghe mùi rơm ấm.
- Con đường làng mờ đi vì mưa phùn dăng dăng.
- Tán cây leo dăng dăng qua hàng rào, che mát lối đi.
3
Người trưởng thành
- Sương dăng dăng ngoài ngõ từ tờ mờ sáng.
- Phố cũ dăng dăng mưa bụi, bước chân bỗng nhẹ lại.
- Những sợi dây điện dăng dăng, như phác họa một bản đồ trên trời.
- Tâm trí cũng dăng dăng những ý nghĩ lẩn thẩn, không nặng mà cứ phủ kín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả cảnh vật, tạo hình ảnh mơ màng, lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái lãng mạn, nhẹ nhàng.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh vật trong văn học, thơ ca.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả thiên nhiên khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giăng giăng" do phát âm tương tự.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm trạng ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cách thức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "mưa dăng dăng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để miêu tả cách thức hoặc trạng thái, ví dụ: "mưa dăng dăng", "sương dăng dăng".

Danh sách bình luận