Dân tộc thiểu số

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dân tộc chiếm số ít, so với dân tộc chiếm số đông nhất trong một nước có nhiều dân tộc.
Ví dụ: Ở huyện này có nhiều hộ thuộc các dân tộc thiểu số sinh sống.
Nghĩa: Dân tộc chiếm số ít, so với dân tộc chiếm số đông nhất trong một nước có nhiều dân tộc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Mai kể về lễ hội của một dân tộc thiểu số ở vùng núi.
  • Trong lớp em có bạn thuộc một dân tộc thiểu số rất thích múa.
  • Cô giáo dạy chúng em tôn trọng các bạn đến từ dân tộc thiểu số.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài địa lí nói rõ: mỗi dân tộc thiểu số có phong tục và tiếng nói riêng.
  • Cậu ấy tự hào giới thiệu bản sắc của dân tộc thiểu số quê mình.
  • Chúng mình làm dự án tìm hiểu ẩm thực của các dân tộc thiểu số ở Tây Bắc.
3
Người trưởng thành
  • Ở huyện này có nhiều hộ thuộc các dân tộc thiểu số sinh sống.
  • Những câu chuyện truyền khẩu của các dân tộc thiểu số mở ra một kho tri thức về núi rừng.
  • Chính sách phát triển cần lắng nghe tiếng nói của cộng đồng dân tộc thiểu số, không chỉ nhìn con số thống kê.
  • Giữa đô thị ồn ã, tiếng khèn của chàng trai dân tộc thiểu số vang lên như giữ sợi dây nối với cội nguồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về xã hội và văn hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu và bài viết về xã hội học, nhân quyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo bối cảnh hoặc nhấn mạnh sự đa dạng văn hóa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như nhân học, xã hội học, và chính sách công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ sự khác biệt về số lượng giữa các dân tộc trong một quốc gia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải phân biệt dân tộc.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "cộng đồng dân tộc thiểu số".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm dân cư khác như "dân tộc bản địa".
  • Cần chú ý không dùng từ này với ý nghĩa phân biệt đối xử hoặc tiêu cực.
  • Đảm bảo sử dụng từ này một cách tôn trọng và chính xác trong các ngữ cảnh nhạy cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các dân tộc thiểu số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "các", "những" hoặc tính từ chỉ số lượng như "ít", "nhiều".
dân tộc thiểu số đa số sắc tộc bộ tộc tộc người người bản địa thổ dân cộng đồng văn hoá
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...