Tộc người
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xem tộc
Ví dụ:
Mỗi tộc người có hệ giá trị và tập quán riêng.
Nghĩa: Xem tộc
1
Học sinh tiểu học
- Ở Việt Nam có nhiều tộc người, mỗi tộc người có trang phục riêng.
- Bạn Lan kể về món ăn truyền thống của tộc người mình.
- Chúng em xem múa xoè để hiểu thêm văn hoá của một tộc người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuộc trưng bày giới thiệu lịch sử di cư của các tộc người ở miền núi.
- Tiếng nói và chữ viết là dấu ấn giúp nhận biết mỗi tộc người.
- Du lịch cộng đồng giúp học sinh tiếp xúc trực tiếp với phong tục của từng tộc người.
3
Người trưởng thành
- Mỗi tộc người có hệ giá trị và tập quán riêng.
- Chỉ khi tôn trọng sự khác biệt, ta mới thấy vẻ đẹp đa dạng của các tộc người cùng chung đất nước.
- Chính sách văn hoá cần vừa bảo tồn bản sắc tộc người, vừa tạo cơ hội phát triển bình đẳng.
- Những câu chuyện truyền miệng của một tộc người đôi khi lưu giữ lịch sử lâu đời hơn cả văn bản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem tộc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tộc người | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa, ngôn ngữ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Mỗi tộc người có hệ giá trị và tập quán riêng. |
| tộc | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc dân tộc học. Ví dụ: Các tộc người thiểu số sống hòa thuận. |
| dân tộc | Trung tính, trang trọng, chính thức, thường dùng trong văn bản pháp luật, chính trị. Ví dụ: Việt Nam có 54 dân tộc anh em. |
| bộ tộc | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, dân tộc học, hoặc khi nói về các nhóm người nguyên thủy, có thể mang sắc thái cổ xưa hơn. Ví dụ: Các bộ tộc săn bắn hái lượm ở châu Phi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nhân chủng học, xã hội học hoặc các báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả sự đa dạng văn hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về dân tộc học, nhân học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một nhóm người có chung đặc điểm văn hóa, ngôn ngữ hoặc lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "dân tộc" nếu phù hợp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội và văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dân tộc"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Tộc người" thường mang ý nghĩa hẹp hơn, tập trung vào nhóm nhỏ hơn trong một dân tộc lớn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và xã hội của nhóm người được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tộc người thiểu số", "tộc người bản địa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("thiểu số", "bản địa"), động từ ("sinh sống", "phát triển"), và lượng từ ("một", "nhiều").
