Dãn nở
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng) tăng thể tích của một vật dưới tác động của nhiệt.
Ví dụ :
Thanh sắt gặp nhiệt sẽ dãn nở.
Nghĩa: (Hiện tượng) tăng thể tích của một vật dưới tác động của nhiệt.
1
Học sinh tiểu học
- Trưa nắng, quả bóng cao su dãn nở và căng hơn.
- Đun nước, nắp nồi bật kêu vì hơi nóng làm không khí dãn nở.
- Để thìa kim loại gần bếp, thìa nóng lên và dãn nở một chút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi mặt đường gặp nắng gắt, bê tông dãn nở nên người ta làm khe hở để tránh nứt.
- Không khí dãn nở khi nóng lên, vì thế bóng bay phồng hơn trong phòng ấm.
- Dây điện ngoài trời võng xuống vào trưa hè do kim loại dãn nở theo nhiệt độ.
3
Người trưởng thành
- Thanh sắt gặp nhiệt sẽ dãn nở.
- Vì dãn nở nhiệt, người thợ luôn chừa một khoảng hở nhỏ khi lắp đường ray.
- Trong bình kín, khí dãn nở làm áp suất thay đổi, đó là lý do van an toàn rất quan trọng.
- Mỗi mùa nóng đến, cửa gỗ dãn nở một chút, khớp bản lề lại phát ra tiếng rít nhẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hiện tượng) tăng thể tích của một vật dưới tác động của nhiệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dãn nở | Diễn tả hiện tượng vật lí, trung tính, khách quan. Ví dụ: Thanh sắt gặp nhiệt sẽ dãn nở. |
| nở | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh vật lí hoặc sinh học. Ví dụ: Thanh sắt nở ra khi bị nung nóng. |
| co | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự giảm kích thước hoặc thể tích. Ví dụ: Kim loại co lại khi nguội đi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, kỹ thuật liên quan đến vật lý và hóa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình vật lý, hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng vật lý liên quan đến nhiệt độ và thể tích.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu hoặc điều kiện nhiệt độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giãn nở", cần chú ý chính tả.
- Khác biệt với "phồng lên" ở chỗ "dãn nở" thường có tính khoa học hơn.
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kim loại dãn nở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chất (như kim loại, chất lỏng) và trạng từ chỉ mức độ (như rất, hơi).

Danh sách bình luận