Đan lát
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đan đồ dùng (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy đan lát giỏ tre để bán ở chợ sáng.
Nghĩa: Đan đồ dùng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại đan lát cái mẹt để phơi rau.
- Chú thợ đang đan lát giỏ tre rất khéo.
- Cô giáo dạy chúng em đan lát vòng đựng bút bằng nan giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông nội ngồi dưới hiên, thong thả đan lát chiếc rổ mới cho mẹ.
- Nhóm bạn em thử đan lát bằng dây nhựa tái chế để làm giỏ đựng sách.
- Nhìn đôi tay thợ thoăn thoắt đan lát, em hiểu nghề truyền thống cần nhiều kiên nhẫn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đan lát giỏ tre để bán ở chợ sáng.
- Có những chiều lặng gió, bác thợ ngồi đan lát như đan cả nhịp thở vào nan tre.
- Học cách đan lát, tôi chợt thấy vật dụng thường ngày có thêm linh hồn của đôi tay.
- Họ mở lớp dạy đan lát cho người dân, mong giữ lại nghề của làng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đan đồ dùng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đan lát | Trung tính, diễn tả hành động thủ công tạo ra đồ vật từ vật liệu dạng sợi, nan. Ví dụ: Anh ấy đan lát giỏ tre để bán ở chợ sáng. |
| đan | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động kết nối các sợi, nan, dây lại với nhau để tạo thành vật dụng hoặc sản phẩm. Ví dụ: Bà tôi thường đan nón lá vào những lúc rảnh rỗi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động thủ công, làm đồ dùng từ tre, nứa, mây.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghề truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống nông thôn, làng nghề.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về thủ công mỹ nghệ, thiết kế sản phẩm từ vật liệu tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khéo léo, tỉ mỉ trong công việc thủ công.
- Phong cách gần gũi, mang tính truyền thống.
- Thường thuộc văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động làm đồ thủ công từ vật liệu tự nhiên.
- Tránh dùng khi nói về các hoạt động không liên quan đến thủ công mỹ nghệ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc tôn vinh nghề truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động thủ công khác như "dệt", "thêu".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ vật liệu như "tre", "mây".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đan lát giỏ", "đan lát chiếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ vật (giỏ, chiếu), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (khéo léo, nhanh chóng).

Danh sách bình luận