Dẫn độ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa phạm nhân người nước ngoài bị bắt ở nước mình giao cho cơ quan tư pháp của nước ngoài đó để xét xử.
Ví dụ:
Anh ta bị dẫn độ về nước nơi anh ta bị buộc tội.
Nghĩa: Đưa phạm nhân người nước ngoài bị bắt ở nước mình giao cho cơ quan tư pháp của nước ngoài đó để xét xử.
1
Học sinh tiểu học
- Người đó phạm tội ở nước mình khác, nên bị dẫn độ về nước họ để tòa xử.
- Cảnh sát giải thích: bắt xong sẽ dẫn độ người nước ngoài về nơi họ gây án.
- Quốc gia này đồng ý dẫn độ kẻ chạy trốn về nước của anh ta.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi truy nã quốc tế, nghi phạm bị bắt và được dẫn độ về quốc gia nơi vụ án xảy ra.
- Hiệp định giữa hai nước cho phép dẫn độ tội phạm để bảo đảm họ bị xét xử đúng nơi.
- Luật sư nói thân chủ sẽ bị dẫn độ nếu nước bạn gửi yêu cầu hợp lệ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị dẫn độ về nước nơi anh ta bị buộc tội.
- Không có hiệp ước, việc dẫn độ thường vướng thủ tục và tranh cãi pháp lý.
- Họ thương lượng suốt nhiều tháng chỉ để thống nhất thời điểm dẫn độ.
- Đêm trước ngày dẫn độ, thành phố như nín thở, chờ chuyến bay chở nghi phạm cất cánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo tư pháp hoặc tin tức liên quan đến luật pháp quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp quốc tế và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề pháp lý liên quan đến việc chuyển giao phạm nhân giữa các quốc gia.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến việc di chuyển hoặc chuyển giao khác, cần chú ý ngữ cảnh pháp lý.
- Khác biệt với "trục xuất" ở chỗ "dẫn độ" liên quan đến việc xét xử, còn "trục xuất" là việc buộc rời khỏi quốc gia.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh pháp lý và quốc tế của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh sát dẫn độ tội phạm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (như "cảnh sát", "tòa án") và danh từ chỉ đối tượng bị dẫn độ (như "tội phạm", "nghi phạm").

Danh sách bình luận