Dân binh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lực lượng vũ trang thời xưa, không thoát li sản xuất, tổ chức ở từng địa phương.
Ví dụ:
Ngày ấy, dân binh giữ cổng làng và vẫn cày cấy như thường.
Nghĩa: Lực lượng vũ trang thời xưa, không thoát li sản xuất, tổ chức ở từng địa phương.
1
Học sinh tiểu học
- Ông tôi kể ngày xưa làng có dân binh canh gác ban đêm.
- Dân binh vừa làm ruộng vừa giữ làng khi có giặc.
- Trống vang lên, dân binh tụ họp ở đình làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi có báo động, dân binh trong làng cầm giáo mác đứng trấn cổng.
- Trong sử ký, dân binh là lực lượng vừa sản xuất vừa bảo vệ quê hương.
- Cha anh là dân binh nên ban ngày ra đồng, tối về tuần tra bờ tre.
3
Người trưởng thành
- Ngày ấy, dân binh giữ cổng làng và vẫn cày cấy như thường.
- Họ là những người khoác áo nâu, cầm vũ khí thô sơ, dân binh đứng thành hàng trước đình.
- Không lương bổng nhà binh, dân binh sống bằng ruộng đất nhưng khi có biến là có mặt.
- Dấu chân dân binh in trên đường đất, giữa tiếng mõ báo hiệu và mùi rơm mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lực lượng vũ trang thời xưa, không thoát li sản xuất, tổ chức ở từng địa phương.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dân binh | Trung tính, lịch sử, chỉ lực lượng vũ trang địa phương bán chuyên nghiệp. Ví dụ: Ngày ấy, dân binh giữ cổng làng và vẫn cày cấy như thường. |
| hương binh | Trung tính, lịch sử, chỉ lực lượng vũ trang địa phương thời phong kiến. Ví dụ: Các hương binh đã cùng dân làng bảo vệ biên giới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả các sự kiện trong quá khứ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về lịch sử quân sự hoặc tổ chức xã hội thời xưa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái lịch sử, gợi nhớ về quá khứ.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
- Không mang tính cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các lực lượng vũ trang trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng khi nói về các lực lượng quân sự hiện đại.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ thời kỳ hoặc địa phương cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lực lượng quân sự hiện đại như "quân đội".
- Khác biệt với "du kích" ở chỗ dân binh thường không thoát li sản xuất.
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dân binh địa phương", "lực lượng dân binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dũng cảm"), động từ ("tổ chức"), hoặc danh từ khác ("lực lượng").
