Đắm say
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như say đắm.
Ví dụ:
Anh đắm say nhìn vào đôi mắt người mình thương.
Nghĩa: Như say đắm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đắm say nghe cô kể chuyện cổ tích.
- Em đắm say ngắm vườn hoa đang nở rộ.
- Cậu bé đắm say chơi bản nhạc mình thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy đắm say đọc cuốn truyện, quên cả nhìn đồng hồ.
- Bạn Nam đắm say theo đuổi môn bóng rổ, ngày nào cũng tập hăng say.
- Người họa sĩ trẻ đắm say pha màu, mắt sáng lên trước tấm toan trắng.
3
Người trưởng thành
- Anh đắm say nhìn vào đôi mắt người mình thương.
- Có những đêm tôi đắm say trong mùi cà phê rang, để nỗi mỏi mệt lặng xuống.
- Họ đắm say với dự án chung, như thể mọi con đường đều dẫn về mục tiêu ấy.
- Nàng đắm say nghe bản nhạc cũ, từng nốt như khơi dậy kỷ niệm đã lắng sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như say đắm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đắm say | Biểu thị tình cảm yêu thích, mê mẩn mãnh liệt, sâu sắc, thường mang sắc thái lãng mạn hoặc sự tập trung cao độ vào một điều gì đó. Ví dụ: Anh đắm say nhìn vào đôi mắt người mình thương. |
| say đắm | Mạnh mẽ, lãng mạn, trung tính, biểu thị tình cảm yêu thích sâu sắc. Ví dụ: Anh ấy say đắm vẻ đẹp của cô. |
| mê đắm | Mạnh mẽ, lãng mạn, trung tính, diễn tả sự chìm đắm hoàn toàn trong tình cảm. Ví dụ: Họ mê đắm trong tình yêu. |
| mê mẩn | Mạnh mẽ, lãng mạn, trung tính, thường dùng để chỉ sự cuốn hút đến mức quên cả xung quanh. Ví dụ: Cô ấy mê mẩn giọng hát của ca sĩ. |
| thờ ơ | Trung tính, biểu thị sự thiếu quan tâm, không để ý đến. Ví dụ: Cô ấy thờ ơ trước lời tỏ tình của anh. |
| lãnh đạm | Mạnh mẽ hơn thờ ơ, biểu thị sự lạnh nhạt, không có tình cảm hoặc sự nhiệt tình. Ví dụ: Thái độ lãnh đạm của anh khiến cô buồn. |
| chán ghét | Mạnh mẽ, tiêu cực, biểu thị sự không ưa, không thích, thậm chí căm ghét. Ví dụ: Anh ta chán ghét sự giả dối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ trong tình yêu hoặc sự say mê.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh lãng mạn, sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mãnh liệt, lãng mạn.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần tính khách quan.
- Thường dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "say đắm" nhưng có thể dùng thay thế nhau trong nhiều trường hợp.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy đắm say".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "đắm say trong tình yêu".
