Dấm dẳng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như dâm dần.
Ví dụ: Âm ẩm trời mưa dấm dẳng cả ngày.
Nghĩa: Như dâm dần.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn mưa dấm dẳng suốt buổi chiều làm sân trường ướt nhẹp.
  • Bạn Lan ho khẽ, tiếng ho dấm dẳng mãi chưa hết.
  • Vết muỗi đốt ngứa dấm dẳng, em cứ muốn gãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn đau đầu dấm dẳng khiến mình khó tập trung làm bài.
  • Trận mưa dấm dẳng làm đường làng bùn nhão đến tận tối.
  • Nỗi nhớ nhà dấm dẳng mỗi khi đêm xuống ở ký túc xá.
3
Người trưởng thành
  • Âm ẩm trời mưa dấm dẳng cả ngày.
  • Công việc tồn đọng dấm dẳng như sợi chỉ rối, gỡ mãi không xong.
  • Mùi ẩm mốc dấm dẳng trong căn phòng cũ gợi lại một mùa mưa đã qua.
  • Nỗi lo tiền nhà dấm dẳng, len vào mọi cuộc trò chuyện cuối tháng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như dâm dần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thoáng qua ngắn ngủi
Từ Cách sử dụng
dấm dẳng Diễn tả trạng thái kéo dài, dai dẳng, thường gây khó chịu hoặc phiền toái. Ví dụ: Âm ẩm trời mưa dấm dẳng cả ngày.
dai dẳng Trung tính, diễn tả sự kéo dài liên tục, khó dứt. Ví dụ: Cơn mưa dai dẳng suốt đêm.
âm ỉ Trung tính, diễn tả sự tồn tại ngấm ngầm, kéo dài, không bùng phát mạnh. Ví dụ: Nỗi buồn âm ỉ trong lòng.
thoáng qua Trung tính, diễn tả sự xuất hiện và biến mất nhanh chóng, không kéo dài. Ví dụ: Một cảm giác thoáng qua.
ngắn ngủi Trung tính, diễn tả thời gian tồn tại rất ít, không kéo dài. Ví dụ: Niềm vui ngắn ngủi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái kéo dài, âm ỉ, không dứt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội hoặc dai dẳng.
  • Thường xuất hiện trong văn chương để tạo cảm giác căng thẳng, kéo dài.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái kéo dài, không dứt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "dâm dần" do phát âm gần giống.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dấm dẳng", "hơi dấm dẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ mức độ của tính từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...