Đài phát thanh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi làm nhiệm vụ truyền phát lời nói và âm nhạc đi bằng sóng radio.
Ví dụ:
Đài phát thanh phát tin tức mỗi giờ.
Nghĩa: Nơi làm nhiệm vụ truyền phát lời nói và âm nhạc đi bằng sóng radio.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, ông nội mở đài phát thanh để nghe bản tin thời tiết.
- Trên đường đến trường, em nghe đài phát thanh kể chuyện thiếu nhi.
- Đài phát thanh phát bài hát chúc mừng Ngày Nhà giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đài phát thanh địa phương phát chương trình tư vấn học đường vào buổi tối.
- Mỗi khi mất điện, cả nhà ngồi quanh chiếc radio, lắng nghe đài phát thanh cập nhật tin bão.
- Giọng phát thanh viên vang rõ trên đài phát thanh, như đang trò chuyện với người nghe.
3
Người trưởng thành
- Đài phát thanh phát tin tức mỗi giờ.
- Trong những chuyến xe đêm, đài phát thanh là người bạn giữ tôi tỉnh táo bằng tiếng nhạc và câu chuyện gần gũi.
- Khi mạng chập chờn, chiếc radio nhỏ bắt đài phát thanh vẫn bền bỉ đưa tin, như sợi dây kết nối thầm lặng.
- Giữa ồn ào màn hình, đài phát thanh gợi lại cảm giác mộc mạc của một giọng nói chạm thẳng vào tai người nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các chương trình radio hoặc các kênh phát thanh cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi đề cập đến các tổ chức truyền thông hoặc các nghiên cứu liên quan đến truyền thông đại chúng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về truyền thông và phát thanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức.
- Thường thuộc văn viết và chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một tổ chức hoặc cơ sở phát thanh cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến truyền thông hoặc phát thanh.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên riêng để chỉ rõ hơn, ví dụ: "Đài Phát Thanh Hà Nội".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "đài truyền hình"; cần chú ý phân biệt rõ ràng.
- Khác biệt với "trạm phát sóng" ở chỗ "đài phát thanh" thường chỉ tổ chức, còn "trạm phát sóng" chỉ địa điểm kỹ thuật.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đài phát thanh quốc gia", "đài phát thanh địa phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đài phát thanh lớn"), động từ ("nghe đài phát thanh"), hoặc cụm danh từ khác.

Danh sách bình luận