Đại pháo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Pháo.
Ví dụ: Pháo đài ven biển vẫn giữ vài khẩu đại pháo đã ngừng bắn từ lâu.
Nghĩa: (ít dùng). Pháo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bảo tàng trưng bày một khẩu đại pháo rất to trên sân.
  • Người lính lau chùi đại pháo trước giờ diễn tập.
  • Khi đại pháo nổ, mặt đất rung lên ù ù.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khẩu đại pháo đặt trên đồi hướng nòng về phía biển để canh giữ cảng.
  • Trong trang sử cũ, tiếng đại pháo mở màn trận đánh như xé toang màn sương sớm.
  • Đội pháo binh điều chỉnh góc nòng đại pháo qua ống nhắm để tăng độ chính xác.
3
Người trưởng thành
  • Pháo đài ven biển vẫn giữ vài khẩu đại pháo đã ngừng bắn từ lâu.
  • Tiếng đại pháo từng là nhịp trống của chiến trường, dồn dập và lạnh lùng.
  • Họ bảo dưỡng đại pháo như giữ một chứng tích nặng nề của lịch sử, sắt thép mà vẫn biết kể chuyện.
  • Trong lễ bắn chào, mỗi phát đại pháo vang lên như một lời nghiêm cẩn gửi tới bầu trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Pháo.
Từ đồng nghĩa:
đại bác
Từ Cách sử dụng
đại pháo Thuật ngữ quân sự, trung tính, chỉ loại pháo cỡ lớn. Ví dụ: Pháo đài ven biển vẫn giữ vài khẩu đại pháo đã ngừng bắn từ lâu.
đại bác Trung tính, dùng trong quân sự, thường chỉ pháo cỡ lớn. Ví dụ: Các đơn vị pháo binh đã khai hỏa đại bác vào mục tiêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, quân sự hoặc mô tả về vũ khí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, kỹ thuật liên quan đến vũ khí và chiến tranh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, uy lực, thường mang sắc thái trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu lịch sử hoặc quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các loại pháo lớn trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không liên quan đến quân sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "pháo" trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh kích thước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "pháo" thông thường, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • "Đại pháo" nhấn mạnh kích thước và sức mạnh, khác với "pháo" có thể chỉ chung các loại pháo.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc quân sự khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại pháo lớn", "đại pháo hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, hiện đại), động từ (bắn, di chuyển) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...