Đại lão

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; ít dùng). Rất cao tuổi.
Ví dụ: Cụ ông đại lão vẫn tự tay tưới giàn hoa trước hiên.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Rất cao tuổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông cụ đại lão chống gậy đi dạo trước ngõ.
  • Bà cụ đại lão ngồi kể chuyện cổ tích cho cháu.
  • Con mèo nằm trên đùi bà ngoại đã đại lão, lông bà bạc trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong làng, cụ từ đã đại lão nhưng vẫn nhớ vanh vách chuyện xưa.
  • Vị nghệ nhân đại lão chậm rãi buộc từng sợi mây, tay run mà mắt vẫn sáng.
  • Ông giáo đại lão nói ít, nhưng mỗi lời như gỡ nút cho bọn trẻ.
3
Người trưởng thành
  • Cụ ông đại lão vẫn tự tay tưới giàn hoa trước hiên.
  • Trên chiếc ghế tre cũ, bà đại lão ngồi như một mốc thời gian, lặng lẽ nhìn chiều trôi.
  • Những ngón tay đại lão của ông nghệ sĩ run nhẹ, nhưng bản nhạc vẫn rót xuống hiền hòa.
  • Giữa cuộc hội họp ồn ào, một giọng đại lão cất lên, chậm mà chắc, ai nấy đều lắng nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về nhân vật lịch sử hoặc người có uy tín lớn tuổi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tôn vinh người cao tuổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và trang trọng đối với người cao tuổi.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi trong văn bản trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tuổi tác khác như "lão niên" hay "cao niên".
  • Không nên dùng để chỉ người cao tuổi trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đại lão".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động vật, ví dụ: "đại lão nhân".
già lão bô lão thượng thọ thọ già nua lão niên cụ ông
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...