Đại hoạ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Họa rất lớn, gây thiệt hại nặng nề.
Ví dụ: Chiến tranh là đại hoạ của nhân loại.
Nghĩa: Họa rất lớn, gây thiệt hại nặng nề.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận lũ cuốn trôi làng, ai cũng gọi đó là đại hoạ.
  • Rừng cháy khắp núi là đại hoạ cho muông thú.
  • Dịch bệnh lan rộng, cả tỉnh rơi vào đại hoạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nếu đập vỡ, nước tràn xuống đồng làng sẽ thành đại hoạ.
  • Chặt rừng bừa bãi, đến khi lũ về mới thấy đại hoạ hiện ra.
  • Sự cố rò rỉ hóa chất có thể biến một con sông hiền hòa thành đại hoạ cho cả vùng.
3
Người trưởng thành
  • Chiến tranh là đại hoạ của nhân loại.
  • Một quyết định sai trong lúc tham lam có thể mở cửa cho đại hoạ tràn vào đời sống.
  • Khi lòng người chia rẽ, đại hoạ thường không đến từ thiên nhiên mà từ chính chúng ta.
  • Thờ ơ trước cảnh báo nhỏ hôm nay chính là gieo mầm cho đại hoạ ngày mai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Họa rất lớn, gây thiệt hại nặng nề.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đại phúc
Từ Cách sử dụng
đại hoạ Chỉ một tai họa có quy mô lớn, mức độ nghiêm trọng cao, gây hậu quả nặng nề; thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nghiêm trọng. Ví dụ: Chiến tranh là đại hoạ của nhân loại.
thảm hoạ Mức độ mạnh, chỉ tai họa cực kỳ nghiêm trọng, gây đau thương, mất mát lớn; thường dùng trong văn viết, tin tức, ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Trận động đất đó là một thảm họa kinh hoàng đối với cả khu vực.
đại phúc Mức độ mạnh, chỉ điều may mắn, phúc lành lớn lao; thường dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng, mang tính triết lý hoặc chúc tụng. Ví dụ: Sau bao gian khó, cuối cùng họ cũng đón nhận đại phúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thảm họa" hoặc "tai họa".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các sự kiện gây thiệt hại lớn, như thiên tai, chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên ngành cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện mức độ nghiêm trọng và khẩn cấp.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
  • Gợi cảm giác lo lắng, sợ hãi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện lớn như "thiên tai", "chiến tranh".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thảm họa", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống không đủ nghiêm trọng.
  • Chú ý đến sắc thái trang trọng khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đại hoạ", "đại hoạ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, khủng khiếp), động từ (gây ra, tránh), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...